Naxxar Lions
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Valletta F.C.

Naxxar Lions vs Valletta F.C.

Tỷ số chung cuộc: Naxxar Lions 1-1 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 15 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Naxxar Lions thắng 2, hòa 2, Valletta F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Top 6 · Vòng 29
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
LDLLL Naxxar Lions
WLWWD Valletta F.C.
  1. 24' 0-1 D. Tavares
  2. HT0-1
  3. 55' A. Adebayo A. Zammit
  4. 55' J. Mendoza Y. Yankam
  5. 63' Thaylor
  6. 64' M. Ellul Yuri
  7. 68' S. Bugeja D. Letherby
  8. 81' Y. Montero C. Kontchou
  9. 86' S. Brewer B. Paiber
  10. 90'+1 E. Mbende
  11. 90'+9 N. Pace Cocks
  12. 90' N. Pace Cocks 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Naxxar Lions HLV: Winston Muscat
  1. 1M. Debono
  2. 4Theo Kruger
  3. 5Gustavo Felipe
  4. 8N. Pace Cocks
  5. 10E. Farias
  6. 18D. Letherby ▼ 68'
  7. 20G. Costa Goncalves
  8. 22C. Kontchou ▼ 81'
  9. 24Vinicius Baiano
  10. 30S. Guehi
  11. 33Joao Moura

Dự bị 11

  1. 80J. Azzopardi
  2. 99A. Vella
  3. 7M. Fenech
  4. 13S. Bugeja ▲ 68'
  5. 14C. Gauci
  6. 15Y. Montero ▲ 81'
  7. 16E. Sanchez
  8. 17F. Bugeja
  9. 21M. Micallef
  10. 25O. Portelli
  11. 26J. Borg
Valletta F.C. HLV: Thane Micallef
  1. 90Maringa Adilson
  2. 8A. Zammit ▼ 55'
  3. 10B. Paiber ▼ 86'
  4. 11J. Azzopardi
  5. 19D. Tavares
  6. 20Y. Yankam ▼ 55'
  7. 33E. Mbende
  8. 44N. Micallef
  9. 50Yuri ▼ 64'
  10. 55S. Radic
  11. 77Thaylor

Dự bị 11

  1. 1J. Archibald
  2. 3M. Ellul ▲ 64'
  3. 4S. Borg
  4. 5K. Formosa
  5. 18L. James
  6. 24M. P. Grech
  7. 28S. Brewer ▲ 86'
  8. 29A. Adebayo ▲ 55'
  9. 31T. Melillo
  10. 98J. Mendoza ▲ 55'
  11. 99S. Meijer

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

35Trận đấu36
43Ghi được44
56Thủng lưới28
1.23Bàn thắng mỗi trận1.22
5Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu