Naxxar Lions vs Valletta F.C.
Tỷ số chung cuộc: Naxxar Lions 0-1 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Naxxar Lions thắng 2, hòa 2, Valletta F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 8
- Sân vận động
- Tony Bezzina Stadium, Paola
- Phong độ
- LDLLL Naxxar Lions
- WLWWD Valletta F.C.
- 9' Rosiel
- 38' S. Guehi
- 42' 0-1 E. Mbende
- HT0-1
- 50' J. Azzopardi
- 59' ▲ N. Pace Cocks ▼ G. Bonanno
- 59' ▲ E. Bolanos ▼ S. Guehi
- 63' ▲ Y. Yankam ▼ J. Azzopardi
- 71' ▲ Theo Kruger ▼ Vinicius Baiano
- 71' ▲ A. Ciolacu ▼ Jefferson
- 79' ▲ A. Zammit ▼ B. Paiber
- 79' ▲ S. Brewer ▼ Yuri
- 79' ▲ T. Melillo ▼ Thaylor
- 83' ▲ C. Gauci ▼ M. Micallef
- 83' ▲ C. Kontchou ▼ Joao Moura
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Debono
- 5Gustavo Felipe
- 9Firmino
- 11Vitinho
- 13Mariano
- 19Rosiel
- 21M. Micallef ▼ 83'
- 24Vinicius Baiano ▼ 71'
- 28G. Bonanno ▼ 59'
- 30S. Guehi ▼ 59'
- 33Joao Moura ▼ 83'
Dự bị 11
- 99A. Vella
- 4Theo Kruger ▲ 71'
- 7M. Fenech
- 8N. Pace Cocks ▲ 59'
- 14C. Gauci ▲ 83'
- 17K. Haber
- 18E. Bolanos ▲ 59'
- 22C. Kontchou ▲ 83'
- 23D. Agius
- 25O. Portelli
- 44F. Bugeja
- 90Maringa Adilson
- 10B. Paiber ▼ 79'
- 11J. Azzopardi ▼ 63'
- 33E. Mbende
- 44N. Micallef
- 50Yuri ▼ 79'
- 55S. Radic
- 77Thaylor ▼ 79'
- 80E. Gomes
- 94Jefferson ▼ 71'
- 98J. Mendoza
Dự bị 11
- 1T. Aquilina
- 13L. Frendo
- 4S. Borg
- 5Z. Cassar
- 8A. Zammit ▲ 79'
- 9A. Ciolacu ▲ 71'
- 18P. Ohaka
- 19K. Ewurum
- 20Y. Yankam ▲ 63'
- 28S. Brewer ▲ 79'
- 31T. Melillo ▲ 79'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
35Trận đấu36
43Ghi được44
56Thủng lưới28
1.23Bàn thắng mỗi trận1.22
5Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai31