Valletta F.C. vs Naxxar Lions
Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 1-2 Naxxar Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 3, hòa 2, Naxxar Lions thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 12
- Sân vận động
- Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
- Phong độ
- WLWWD Valletta F.C.
- LDLLL Naxxar Lions
- 5' 0-1 T. Yamaguchi
- 31' 0-2 Edson Farias
- HT0-2
- 46' ▲ Diego Cardoso ▼ N. Micallef
- 47' F. Falcone 1-2
- 61' ▲ J. Azzopardi ▼ S. Dimech
- 84' N. Micallef
- 87' ▲ A. Silas ▼ F. Vega
- 87' ▲ D. Garba ▼ Jhonnattann
- 87' ▲ S. Ferraris ▼ F. Barrientos
- 87' ▲ R. Blandón ▼ T. Yamaguchi
- 90'+2 F. Falcone
- 90'+5 Fernando Barbosa
- FT1-2
Đội hình
- J. Galea
- E. Ruiz
- J. Bolaños
- F. Vega ▼ 87'
- N. Micallef ▼ 46'
- Victor Luiz
- Jhonnattann ▼ 87'
- F. Barrientos ▼ 87'
- B. Paiber
- S. Dimech ▼ 61'
- F. Falcone
Dự bị 11
- Diego Cardoso ▲ 46'
- J. Azzopardi ▲ 61'
- A. Silas ▲ 87'
- D. Garba ▲ 87'
- S. Ferraris ▲ 87'
- C. Gauci
- K. Conti
- P. Ohaka
- S. MacKay
- Y. Cini
- Z. Barbara
- M. Debono
- R. Cassar
- Fernando Barbosa
- N. Micallef ▼ 46'
- João Moura
- N. Pace Cocks
- Elizeu
- T. Yamaguchi ▼ 87'
- Pablo
- Maicon
- Edson Farias
Dự bị 11
- R. Blandón ▲ 87'
- A. Azzopardi
- A. Etienne
- A. Fenech
- D. Falzon
- G. Bonanno
- J. Bonanno
- M. Fenech
- R. Mercieca
- S. Degabriele
- L. Farrugia
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 16 | +45 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 19 | +34 | 57 | |
| 3 | 26 | 34 - 12 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 40 - 23 | +17 | 43 | |
| 5 | 26 | 28 - 27 | +1 | 36 | |
| 6 | 26 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 7 | 26 | 29 - 28 | +1 | 35 | |
| 8 | 26 | 26 - 28 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 38 - 33 | +5 | 33 | |
| 10 | 26 | 19 - 32 | -13 | 31 | |
| 11 | 26 | 25 - 41 | -16 | 30 | |
| 12 | 26 | 26 - 31 | -5 | 27 | |
| 13 | 26 | 17 - 50 | -33 | 16 | |
| 14 | 26 | 14 - 67 | -53 | 6 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu27
34Ghi được32
34Thủng lưới37
1.21Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai17