Naxxar Lions
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Valletta F.C.

Naxxar Lions vs Valletta F.C.

Tỷ số chung cuộc: Naxxar Lions 4-0 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Naxxar Lions thắng 2, hòa 2, Valletta F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 25
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
LDLLL Naxxar Lions
WLWWD Valletta F.C.
  1. 2' T. Yamaguchi 1-0
  2. 32' Pablo 2-0
  3. 41' R. Blandón 3-0
  4. 45'+3 B. Paiber
  5. 45'+3 T. Yamaguchi
  6. 45'+3 Elizeu
  7. HT3-0
  8. 46' F. Barrientos J. Azzopardi
  9. 46' Jhonnattann A. Silas
  10. 46' M. Jezdimirović D. Garba
  11. 46' S. Dimech K. Ewurum
  12. 65' R. Blandón 4-0
  13. 68' N. Micallef F. Barrientos
  14. 70' M. Fenech Edson Farias
  15. 74' M. Jezdimirovic
  16. 80' G. Bonanno R. Blandón
  17. 82' A. Azzopardi I. Yasukaze
  18. 82' J. Ellul T. Yamaguchi
  19. 82' R. Mercieca N. Pace Cocks
  20. FT4-0

Đội hình

Naxxar Lions HLV: G. Vella
  1. M. Debono
  2. Fernando Barbosa
  3. N. Micallef
  4. João Moura
  5. N. Pace Cocks ▼ 82'
  6. Elizeu
  7. I. Yasukaze ▼ 82'
  8. T. Yamaguchi ▼ 82'
  9. R. Blandón ▼ 80'
  10. Pablo
  11. Edson Farias ▼ 70'

Dự bị 11

  1. M. Fenech ▲ 70'
  2. G. Bonanno ▲ 80'
  3. A. Azzopardi ▲ 82'
  4. J. Ellul ▲ 82'
  5. R. Mercieca ▲ 82'
  6. A. Fenech
  7. J. Bonanno
  8. K. Debono
  9. Maicon
  10. William Marcílio
  11. O. Portelli
Valletta F.C. HLV: E. Potenza
  1. A. Guarnone
  2. Gonçalo Vieira
  3. Victor Luiz
  4. C. Gauci
  5. B. Paiber
  6. S. Ferraris
  7. J. Azzopardi ▼ 46'
  8. A. Silas ▼ 46'
  9. F. Falcone
  10. K. Ewurum ▼ 46'
  11. D. Garba ▼ 46'

Dự bị 11

  1. F. Barrientos ▲ 46'
  2. Jhonnattann ▲ 46'
  3. M. Jezdimirović ▲ 46'
  4. S. Dimech ▲ 46'
  5. N. Micallef ▲ 68'
  6. E. Ruiz
  7. J. Galea
  8. K. Conti
  9. R. Muscat
  10. S. MacKay
  11. Z. Barbara

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 61 - 16 +45 62
2
Floriana F.C.
26 53 - 19 +34 57
3
Sliema Wanderers F.C.
26 34 - 12 +22 50
4
Marsaxlokk F.C.
26 40 - 23 +17 43
5
Birkirkara F.C.
26 28 - 27 +1 36
6
Naxxar Lions
26 32 - 35 -3 35
7
Hibernians F.C.
26 29 - 28 +1 35
8
Balzan FC
26 26 - 28 -2 34
9
Gzira United
26 38 - 33 +5 33
10
Mosta
26 19 - 32 -13 31
11
Santa Lucía
26 25 - 41 -16 30
12
Valletta F.C.
26 26 - 31 -5 27
13
Sirens
26 17 - 50 -33 16
14
Gudja United
26 14 - 67 -53 6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
32Ghi được34
37Thủng lưới34
1.19Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu