Valletta F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Naxxar Lions

Valletta F.C. vs Naxxar Lions

Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 4-2 Naxxar Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 3, hòa 2, Naxxar Lions thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 19
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WLWWD Valletta F.C.
LDLLL Naxxar Lions
  1. 3' 0-1 Y. Montero
  2. 6' Thaylor
  3. 31' 0-2 Vitinho
  4. 33' Vinicius Baiano
  5. 36' A. Adebayo 1-2
  6. HT1-2
  7. 46' M. Ellul N. Micallef
  8. 47' Rosiel
  9. 57' S. Guehi Y. Montero
  10. 57' A. Adebayo 2-2
  11. 59' Yuri 3-2
  12. 65' M. Debono
  13. 66' Yuri11m 4-2
  14. 69' N. Pace Cocks M. Fenech
  15. 70' N. Pahama
  16. 74' J. Mendoza B. Paiber
  17. 82' A. Zammit Thaylor
  18. 85' K. Ewurum A. Adebayo
  19. 85' T. Melillo Y. Yankam
  20. 85' C. Gauci M. Micallef
  21. 85' C. Kontchou JP Iseppe
  22. FT4-2

Đội hình

Valletta F.C. HLV: Thane Micallef
  1. 90Maringa Adilson
  2. 10B. Paiber ▼ 74'
  3. 11J. Azzopardi
  4. 20Y. Yankam ▼ 85'
  5. 28S. Brewer
  6. 29A. Adebayo ▼ 85'
  7. 33E. Mbende
  8. 44N. Micallef ▼ 46'
  9. 50Yuri
  10. 55S. Radic
  11. 77Thaylor ▼ 82'

Dự bị 11

  1. 1T. Aquilina
  2. 13L. Frendo
  3. 3M. Ellul ▲ 46'
  4. 8A. Zammit ▲ 82'
  5. 9A. Ciolacu
  6. 18P. Ohaka
  7. 19K. Ewurum ▲ 85'
  8. 24R. Muscat
  9. 31T. Melillo ▲ 85'
  10. 98J. Mendoza ▲ 74'
  11. 99S. Meijer
Naxxar Lions HLV: Winston Muscat
  1. 1M. Debono
  2. 3JP Iseppe ▼ 85'
  3. 5Gustavo Felipe
  4. 7M. Fenech ▼ 69'
  5. 9N. Pahama
  6. 11Vitinho
  7. 15Y. Montero ▼ 57'
  8. 19Rosiel
  9. 21M. Micallef ▼ 85'
  10. 24Vinicius Baiano
  11. 33Joao Moura

Dự bị 11

  1. 99A. Vella
  2. 8N. Pace Cocks ▲ 69'
  3. 14C. Gauci ▲ 85'
  4. 16E. Sanchez
  5. 17F. Bugeja
  6. 18D. Letherby
  7. 22C. Kontchou ▲ 85'
  8. 25O. Portelli
  9. 26J. Borg
  10. 30S. Guehi ▲ 57'
  11. 31M. Hudson

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu35
44Ghi được43
28Thủng lưới56
1.22Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu