Naxxar Lions
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Hibernians F.C.

Naxxar Lions vs Hibernians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Naxxar Lions 2-1 Hibernians F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Naxxar Lions thắng 3, hòa 3, Hibernians F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 27
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
LDLLL Naxxar Lions
WLDLD Hibernians F.C.
  1. 6' S. Guehi JP Iseppe
  2. 15' N. Pahama 1-0
  3. 31' E. Farias
  4. HT1-0
  5. 63' D. Xuereb A. Attard
  6. 63' Cleiton A. Zammit
  7. 64' D. Xuereb
  8. 68' Vitinho11m 2-0
  9. 72' 2-1 K. Shaw
  10. 75' L. Caruana B. Kristensen
  11. 75' D. Norenkov Pedrao
  12. 83' G. Costa Goncalves N. Pahama
  13. 84' M. Debattista K. Halabaku
  14. 90' Charleston
  15. FT2-1

Đội hình

Naxxar Lions HLV: Winston Muscat
  1. 1M. Debono
  2. 3JP Iseppe ▼ 6'
  3. 4Theo Kruger
  4. 7M. Fenech
  5. 9N. Pahama ▼ 83'
  6. 10E. Farias
  7. 11Vitinho
  8. 18D. Letherby
  9. 19Rosiel
  10. 24Vinicius Baiano
  11. 33Joao Moura

Dự bị 11

  1. 80J. Azzopardi
  2. 99A. Vella
  3. 8N. Pace Cocks
  4. 13S. Bugeja
  5. 14C. Gauci
  6. 17F. Bugeja
  7. 20G. Costa Goncalves ▲ 83'
  8. 21M. Micallef
  9. 22C. Kontchou
  10. 25O. Portelli
  11. 30S. Guehi ▲ 6'
Hibernians F.C. HLV: Branko Nisevic
  1. 1L. Branescu
  2. 2A. Attard ▼ 63'
  3. 96Charleston
  4. 16A. Zammit ▼ 63'
  5. 5K. Shaw
  6. 11B. Kristensen ▼ 75'
  7. 18K. Halabaku ▼ 84'
  8. 13Diakite
  9. 44Pedrao ▼ 75'
  10. 70M. Lima
  11. 9Miullen

Dự bị 11

  1. 24C. Camilleri
  2. 6L. Caruana ▲ 75'
  3. 30H. Sacco
  4. 7R. Hernandez
  5. 8M. Debattista ▲ 84'
  6. 14D. Xuereb ▲ 63'
  7. 19L. Abela
  8. 23M. Ellul
  9. 27Cleiton ▲ 63'
  10. 41D. Norenkov ▲ 75'
  11. 88S. Akinbule

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

35Trận đấu35
43Ghi được49
56Thủng lưới57
1.23Bàn thắng mỗi trận1.4
5Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu