Hibernians F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Naxxar Lions

Hibernians F.C. vs Naxxar Lions

Tỷ số chung cuộc: Hibernians F.C. 0-1 Naxxar Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernians F.C. thắng 4, hòa 3, Naxxar Lions thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Closing - 2nd Phase · Vòng 2
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WLDLD Hibernians F.C.
LDLLL Naxxar Lions
  1. 34' 0-1 R. Cassar11m
  2. HT0-1
  3. 57' N. Micallef
  4. 63' F. Falcone Aléx Bruno
  5. 63' Y. Ito T. Yamaguchi
  6. 77' A. Silas J. Degabriele
  7. 77' M. Ellul A. Martinis
  8. 77' S. Sorokin D. Xuereb
  9. 86' B. Sané Hugo Santos
  10. 90' Maicon Souza
  11. 90'+2 R. Cassar
  12. 90'+5 J. Farrugia Maicon
  13. FT0-1

Đội hình

Hibernians F.C. HLV: B. Nišević
  1. H. Sacco
  2. D. Xuereb ▼ 77'
  3. K. Shaw
  4. A. Martinis ▼ 77'
  5. Pedrão
  6. Rui Bruno
  7. B. Kristensen
  8. Khevin
  9. Aléx Bruno ▼ 63'
  10. J. Degabriele ▼ 77'
  11. Miullen

Dự bị 11

  1. F. Falcone ▲ 63'
  2. A. Silas ▲ 77'
  3. M. Ellul ▲ 77'
  4. S. Sorokin ▲ 77'
  5. I. Chukunyere
  6. J. Ohaka
  7. J. Portelli
  8. K. Galea
  9. L. Abela
  10. P. Sánchez
  11. T. Eviparker
Naxxar Lions HLV: G. Vella
  1. M. Debono
  2. R. Cassar
  3. Fernando Barbosa
  4. N. Micallef
  5. João Moura
  6. N. Pace Cocks
  7. Latón
  8. T. Yamaguchi ▼ 63'
  9. E. Bolaños
  10. Maicon ▼ 90'
  11. Hugo Santos ▼ 86'

Dự bị 11

  1. Y. Ito ▲ 63'
  2. B. Sané ▲ 86'
  3. J. Farrugia ▲ 90'
  4. A. Fenech
  5. Edson Farias
  6. G. Bonanno
  7. J. Bonanno
  8. K. Haber
  9. M. Fenech
  10. M. Micallef
  11. Z. Ho-A-Tham

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu39
57Ghi được42
42Thủng lưới72
1.5Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu