Hibernians F.C. vs Naxxar Lions
Tỷ số chung cuộc: Hibernians F.C. 2-0 Naxxar Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernians F.C. thắng 4, hòa 3, Naxxar Lions thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 5
- Sân vận động
- Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
- Phong độ
- WLDLD Hibernians F.C.
- LDLLL Naxxar Lions
- 2' Cleiton 1-0
- 38' C. Gauci
- HT1-0
- 46' ▲ Pedrao ▼ Joao Teixeira
- 46' ▲ Vitinho ▼ C. Kontchou
- 57' Rosiel
- 59' L. Caruana
- 60' ▲ S. Alfred ▼ Cleiton
- 60' ▲ M. Lima ▼ L. Caruana
- 69' ▲ D. Bonnici ▼ A. Attard
- 73' L. Villela 2-0
- 78' ▲ G. Bonanno ▼ Gustavo Felipe
- 78' ▲ M. Micallef ▼ N. Pace Cocks
- 81' ▲ K. Haber ▼ S. Guehi
- 81' ▲ E. Sanchez ▼ Vinicius Baiano
- 82' Charleston
- 87' ▲ D. Muscat ▼ L. Villela
- FT2-0
Đội hình
- 30H. Sacco
- 6L. Caruana ▼ 60'
- 7L. Villela ▼ 87'
- 8A. Attard ▼ 69'
- 11B. Kristensen
- 13Joao Teixeira ▼ 46'
- 14D. Xuereb
- 18Pablo Alves
- 23M. Ellul
- 27Cleiton ▼ 60'
- 96Charleston
Dự bị 11
- 24C. Camilleri
- 31J. Haber
- 4S. Alfred ▲ 60'
- 15J. Ohaka
- 16A. Zammit
- 19L. Abela
- 20D. Muscat ▲ 87'
- 22D. Bonnici ▲ 69'
- 41Pedro Cacho
- 44Pedrao ▲ 46'
- 70M. Lima ▲ 60'
- 1M. Debono
- 5Gustavo Felipe ▼ 78'
- 8N. Pace Cocks ▼ 78'
- 9Firmino
- 13Mariano
- 14C. Gauci
- 19Rosiel
- 22C. Kontchou ▼ 46'
- 24Vinicius Baiano ▼ 81'
- 30S. Guehi ▼ 81'
- 33Joao Moura
Dự bị 12
- 23D. Agius
- 7M. Fenech
- 29J. Borg
- 44F. Bugeja
- 21M. Fenech
- 99G. Friggieri
- 17K. Haber ▲ 81'
- 16E. Sanchez ▲ 81'
- 31M. Hudson
- 28G. Bonanno ▲ 78'
- M. Micallef ▲ 78'
- 11Vitinho ▲ 46'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
35Trận đấu35
49Ghi được43
57Thủng lưới56
1.4Bàn thắng mỗi trận1.23
5Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai22