Naxxar Lions vs Hibernians F.C.
Tỷ số chung cuộc: Naxxar Lions 1-2 Hibernians F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Naxxar Lions thắng 3, hòa 3, Hibernians F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 1
- Sân vận động
- Tony Bezzina Stadium, Paola
- Phong độ
- DLDLL Naxxar Lions
- LWLDL Hibernians F.C.
- 10' Matheus Taumaturgo
- 13' K. Jackson
- 21' Caxambu11m 1-0
- 33' Pedro Vitor
- 35' 1-1 Aléx Bruno11m
- 45'+4 N. Pace Cocks
- HT1-1
- 52' 1-2 J. Degabriele
- 62' K. Shaw
- 63' ▲ N. Micallef ▼ N. Pace Cocks
- 63' ▲ Gustavo ▼ Fernando Barbosa
- 70' ▲ I. Chukunyere ▼ J. Degabriele
- 80' ▲ A. Attard ▼ Aléx Bruno
- 80' ▲ Kleiton ▼ F. Falcone
- 80' ▲ M. Ellul ▼ Higor Gabriel
- 85' H. Sacco
- 87' ▲ Edson Farias ▼ K. Jackson
- 88' E. Farias
- 90'+5 ▲ T. Eviparker ▼ G. Bastianos
- FT1-2
Đội hình
- M. Debono
- R. Cassar
- Fernando Barbosa ▼ 63'
- Pedro Vitor
- Caxambu
- Luan Sérgio
- N. Pace Cocks ▼ 63'
- K. Jackson ▼ 87'
- Y. Ito
- T. Yamaguchi
- Matheus Taumaturgo
Dự bị 11
- N. Micallef ▲ 63'
- Gustavo ▲ 63'
- Edson Farias ▲ 87'
- A. Fenech
- J. Ellul
- K. Debono
- K. Haber
- M. Fenech
- M. Micallef
- O. Portelli
- S. Degabriele
- H. Sacco
- D. Xuereb
- K. Shaw
- Higor Gabriel ▼ 80'
- Pedrão
- B. Kristensen
- Khevin
- F. Falcone ▼ 80'
- Aléx Bruno ▼ 80'
- J. Degabriele ▼ 70'
- G. Bastianos ▼ 90'
Dự bị 11
- I. Chukunyere ▲ 70'
- A. Attard ▲ 80'
- Kleiton ▲ 80'
- M. Ellul ▲ 80'
- T. Eviparker ▲ 90'
- Pablo Sanchez
- K. Galea
- J. Portelli
- I. Chetcuti
- L. Abela
- J. Sultana
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 21 - 13 | +8 | 27 | |
| 5 | 17 | 23 - 14 | +9 | 25 | |
| 5 | 11 | 18 - 13 | +5 | 18 | |
| 6 | 11 | 15 - 8 | +7 | 17 | |
| 6 | 16 | 15 - 27 | -12 | 19 | |
| 7 | 11 | 17 - 17 | 0 | 17 | |
| 9 | 11 | 8 - 16 | -8 | 12 | |
| 9 | 11 | 13 - 16 | -3 | 12 | |
| 10 | 11 | 11 - 19 | -8 | 9 | |
| 11 | 11 | 7 - 21 | -14 | 7 | |
| 12 | 11 | 15 - 24 | -9 | 10 | |
| 12 | 11 | 12 - 27 | -15 | 4 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu38
42Ghi được57
72Thủng lưới42
1.08Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai30