Naxxar Lions
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hibernians F.C.

Naxxar Lions vs Hibernians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Naxxar Lions 0-0 Hibernians F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Naxxar Lions thắng 3, hòa 3, Hibernians F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 6
Sân vận động
MFA Centenary Stadium, Ta'Qali
Phong độ
DLDLL Naxxar Lions
LWLDL Hibernians F.C.
  1. 20' William Marcílio Maicon
  2. 29' Z. Grech
  3. 45'+1 B. Alex
  4. HT0-0
  5. 56' M. Fenech
  6. 59' Fernando Barbosa D. Falzon
  7. 59' N. Pace Cocks M. Fenech
  8. 64' A. Hovhannisyan Aléx Bruno
  9. 69' B. Kristensen
  10. 75' Z. Grech
  11. 75' Z. Grech
  12. 82' A. Attard R. Antwi
  13. 82' S. Okoh J. Degabriele
  14. 88' F. Apap
  15. FT0-0

Đội hình

Naxxar Lions HLV: G. Vella
  1. M. Debono
  2. R. Cassar
  3. N. Micallef
  4. João Moura
  5. M. Fenech ▼ 59'
  6. Elizeu
  7. T. Yamaguchi
  8. D. Falzon ▼ 59'
  9. Pablo
  10. Maicon ▼ 20'
  11. Edson Farias

Dự bị 11

  1. William Marcílio ▲ 20'
  2. Fernando Barbosa ▲ 59'
  3. N. Pace Cocks ▲ 59'
  4. A. Azzopardi
  5. A. Fenech
  6. G. Azzopardi
  7. G. Bonanno
  8. J. Bonanno
  9. J. Ellul
  10. R. Mercieca
  11. S. Degabriele
Hibernians F.C. HLV: B. Nišević
  1. I. Koné
  2. F. Apap
  3. K. Shaw
  4. Z. Grech
  5. B. Bairam
  6. B. Kristensen
  7. C. Bonanni
  8. Aléx Bruno ▼ 64'
  9. J. Degabriele ▼ 82'
  10. R. Antwi ▼ 82'
  11. G. Bastianos

Dự bị 11

  1. A. Hovhannisyan ▲ 64'
  2. A. Attard ▲ 82'
  3. S. Okoh ▲ 82'
  4. Eriks Santos
  5. Gabri Izquier
  6. I. Chukunyere
  7. J. Debono
  8. L. Caruana
  9. M. Vallejo
  10. O. Magro
  11. Luiz Guedes

Thống kê

01
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 61 - 16 +45 62
2
Floriana F.C.
26 53 - 19 +34 57
3
Sliema Wanderers F.C.
26 34 - 12 +22 50
4
Marsaxlokk F.C.
26 40 - 23 +17 43
5
Birkirkara F.C.
26 28 - 27 +1 36
6
Naxxar Lions
26 32 - 35 -3 35
7
Hibernians F.C.
26 29 - 28 +1 35
8
Balzan FC
26 26 - 28 -2 34
9
Gzira United
26 38 - 33 +5 33
10
Mosta
26 19 - 32 -13 31
11
Santa Lucía
26 25 - 41 -16 30
12
Valletta F.C.
26 26 - 31 -5 27
13
Sirens
26 17 - 50 -33 16
14
Gudja United
26 14 - 67 -53 6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
32Ghi được31
37Thủng lưới31
1.19Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu