Hibernians F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tarxien Rainbows

Hibernians F.C. vs Tarxien Rainbows

Tỷ số chung cuộc: Hibernians F.C. 1-0 Tarxien Rainbows tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernians F.C. thắng 8, hòa 1, Tarxien Rainbows thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · First Stage - Play Out · Vòng 13
Sân vận động
Victor Tedesco Stadium, Hamrun
Phong độ
LWLDL Hibernians F.C.
DDWWL Tarxien Rainbows
  1. HT0-0
  2. 57' Cleiton 1-0
  3. 64' S. Alfred K. Halabaku
  4. 64' G. Costa T. Santos
  5. 64' J. Quitongo Tavinho
  6. 67' S. Mizzi
  7. 71' O. Ibeh Erico Junior
  8. 81' L. Caruana D. Bonnici
  9. 87' G. Vella A. Vella
  10. 88' M. Lima
  11. 89' S. Alfred
  12. 89' A. Attard D. Xuereb
  13. 89' M. Ellul M. Lima
  14. 90'+2 L. Villela
  15. FT1-0

Đội hình

Hibernians F.C. HLV: Branko Nisevic
  1. 30H. Sacco
  2. 7L. Villela
  3. 10Pedro Cacho
  4. 11B. Kristensen
  5. 13K. Halabaku ▼ 64'
  6. 14D. Xuereb ▼ 89'
  7. 15M. Lima ▼ 89'
  8. 16Charleston
  9. 20Cleiton
  10. 22D. Bonnici ▼ 81'
  11. 44Pedrao

Dự bị 11

  1. 1L. Branescu
  2. 24C. Camilleri
  3. 2L. Fenech
  4. 4S. Alfred ▲ 64'
  5. 6L. Caruana ▲ 81'
  6. 8A. Attard ▲ 89'
  7. 9D. Muscat
  8. 18L. Buhagiar
  9. 19D. Vella
  10. 21L. Abela
  11. 23M. Ellul ▲ 89'
Tarxien Rainbows HLV: Jacques Scerri
  1. 94M. Spiteri
  2. 3Willian
  3. 6T. Santos ▼ 64'
  4. 7Tavinho ▼ 64'
  5. 10Claudio Murici
  6. 11Erico Junior ▼ 71'
  7. 18S. Mizzi
  8. 27L. Zango
  9. 29K. Donsu
  10. 70Wallisson Bahia
  11. 74A. Vella ▼ 87'

Dự bị 11

  1. 1A. Cassar
  2. 4M. D'Alessandro
  3. 8G. Costa ▲ 64'
  4. 9J. Quitongo ▲ 64'
  5. 17G. Vella ▲ 87'
  6. 20K. Carbonaro
  7. 33P. Xuereb
  8. 37O. Ibeh ▲ 71'
  9. 77M. Grima
  10. 88K. Gatt
  11. 21T. Farrugia

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

35Trận đấu36
49Ghi được38
57Thủng lưới65
1.4Bàn thắng mỗi trận1.06
5Giữ sạch lưới2
20Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu