Tarxien Rainbows vs Hibernians F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tarxien Rainbows 1-3 Hibernians F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tarxien Rainbows thắng 1, hòa 1, Hibernians F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 6
- Sân vận động
- Tony Bezzina Stadium, Paola
- Phong độ
- DDWWL Tarxien Rainbows
- LWLDL Hibernians F.C.
- 10' Tavinho
- 10' Charleston
- 17' 0-1 Cleiton
- 24' ▲ Pedrao ▼ M. Ellul
- 37' Cleiton
- 45' 0-2 L. Villela
- HT0-2
- 46' ▲ D. Xuereb ▼ D. Bonnici
- 47' K. Donsu 1-2
- 61' Pedrao
- 64' ▲ L. Caruana ▼ B. Kristensen
- 71' ▲ Jonata ▼ T. Santos
- 73' ▲ Pablo Alves ▼ Cleiton
- 73' ▲ A. Attard ▼ S. Alfred
- 82' ▲ K. Gatt ▼ A. Vella
- 85' L. Caruana
- 86' ▲ R. Tavares ▼ Tavinho
- 86' ▲ J. Castano ▼ Willian
- 88' Wallisson Bahia
- 89' 1-3 L. Villela
- FT1-3
Đội hình
- 1A. Cassar
- 3Willian ▼ 86'
- 6T. Santos ▼ 71'
- 7Tavinho ▼ 86'
- 23Nhayson
- 27L. Zango
- 29K. Donsu
- 37O. Ibeh
- 70Wallisson Bahia
- 74A. Vella ▼ 82'
- 77M. Grima
Dự bị 11
- 94M. Spiteri
- 4M. D'Alessandro
- 9Jonata ▲ 71'
- 17G. Vella
- 18S. Mizzi
- 20L. Borg
- 21W. England
- 33P. Xuereb
- 54R. Tavares ▲ 86'
- 88K. Gatt ▲ 82'
- 99J. Castano ▲ 86'
- 30H. Sacco
- 13Joao Teixeira
- 23M. Ellul ▼ 24'
- 96Charleston
- 4S. Alfred ▼ 73'
- 22D. Bonnici ▼ 46'
- 11B. Kristensen ▼ 64'
- 41Pedro Cacho
- 70M. Lima
- 27Cleiton ▼ 73'
- 7L. Villela
Dự bị 11
- 24C. Camilleri
- 31J. Haber
- 44Pedrao ▲ 24'
- 15J. Ohaka
- 16A. Zammit
- 14D. Xuereb ▲ 46'
- 18Pablo Alves ▲ 73'
- 8A. Attard ▲ 73'
- 6L. Caruana ▲ 64'
- 19L. Abela
- 20D. Muscat
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
36Trận đấu35
38Ghi được49
65Thủng lưới57
1.06Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai28