Mosta
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Balzan FC

Mosta vs Balzan FC

Tỷ số chung cuộc: Mosta 2-2 Balzan FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 6 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mosta thắng 5, hòa 2, Balzan FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 11
Sân vận động
Victor Tedesco Stadium, Hamrun
Phong độ
DWWWD Mosta
DDLWW Balzan FC
  1. HT0-0
  2. 59' 0-1 H. Stanic
  3. 61' S. Cachia 1-1
  4. 62' Giancarlo Léo Fernandes
  5. 62' J. Vassallo N. Agius
  6. 69' P. Aderibigbe S. Kone
  7. 75' J. Agyemang 2-1
  8. 79' Joao Teixeira
  9. 79' Matheus Cambuci J. Agyemang
  10. 79' I. Westendorf Cerezo
  11. 79' J. Engerer E. Kamsoba
  12. 83' 2-2 U. Akpan11m
  13. 86' Yellow Card
  14. 90'+3 N. Pulis
  15. 90'+3 J. Grech N. Pulis
  16. FT2-2

Đội hình

Mosta HLV: J. Grech
  1. A. Udoh
  2. Léo Fernandes ▼ 62'
  3. S. Cachia
  4. C. Failla
  5. João Teixeira
  6. N. Agius ▼ 62'
  7. L. Coulibaly
  8. P. Afriyie
  9. S. Kone ▼ 69'
  10. J. Agyemang ▼ 79'
  11. C. Okereke

Dự bị 10

  1. Giancarlo ▲ 62'
  2. J. Vassallo ▲ 62'
  3. P. Aderibigbe ▲ 69'
  4. Matheus Cambuci ▲ 79'
  5. G. Sciberras
  6. J. Farrugia
  7. S. Cipriott
  8. S. Mintoff
  9. S. Vassallo
  10. Z. Brincat
Balzan FC HLV: D. Rogers
  1. D. Golović
  2. S. Arab
  3. K. Williams
  4. H. Stanic
  5. T. Caruana
  6. N. Pulis ▼ 90'
  7. J. Busuttil
  8. Cerezo ▼ 79'
  9. U. Akpan
  10. E. Kamsoba ▼ 79'
  11. O. Awosanya

Dự bị 11

  1. I. Westendorf ▲ 79'
  2. J. Engerer ▲ 79'
  3. J. Grech ▲ 90'
  4. B. Hili
  5. C. Buschman-Dormond
  6. D. Ciappara
  7. G. Cacciatore
  8. G. Camilleri
  9. G. Farrugia
  10. M. Grima
  11. N. Vella

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu33
46Ghi được35
66Thủng lưới52
1.15Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu