Mosta vs Balzan FC
Tỷ số chung cuộc: Mosta 2-3 Balzan FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 10 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mosta thắng 5, hòa 2, Balzan FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 24
- Sân vận động
- MFA Centenary Stadium, Ta'Qali
- Trọng tài
- M. De Gabriele
- Phong độ
- DWWWD Mosta
- DDLWW Balzan FC
- 7' J. Akrong
- 20' C. Failla
- 24' D. Bonnici 1-0
- 36' P. Fenech
- 40' T. P. Linus
- 42' 1-1 B. Kaljević11m
- HT1-1
- 54' ▲ S. Kingue ▼ J. Akrong
- 59' E. C. Ememe
- 62' ▲ M. Grima ▼ A. Satariano
- 62' ▲ Matheus ▼ D. N’Dinga
- 64' ▲ C. Okoh ▼ D. Bonnici
- 64' ▲ N. Agius ▼ Z. Brincat
- 68' I. Bozovic
- 69' C. Failla 2-1
- 72' ▲ T. Farrugia ▼ E. Ememe
- 74' 2-2 Á. Quiñones
- 77' ▲ B. Hili ▼ S. Arab
- 77' ▲ B. Mladenović ▼ A. Andrejić
- 78' 2-3 Á. Quiñones
- FT2-3
Đội hình
- I. Akpan
- J. Ekani
- J. Akrong ▼ 54'
- J. Vassallo
- C. Failla
- R. Briffa
- B. Diarra
- D. Bonnici ▼ 64'
- P. Tenebe
- Z. Brincat ▼ 64'
- E. Ememe ▼ 72'
Dự bị 9
- S. Kingue ▲ 54'
- C. Okoh ▲ 64'
- N. Agius ▲ 64'
- T. Farrugia ▲ 72'
- A. Vella
- B. Farrugia
- C. Eziefula
- F. Doré
- W. Legault
- J. Debono
- I. Božović
- S. Arab ▼ 77'
- M. Rašo
- N. Žerjal
- D. N’Dinga ▼ 62'
- P. Fenech
- A. Andrejić ▼ 77'
- B. Kaljević
- A. Satariano ▼ 62'
- Á. Quiñones
Dự bị 9
- M. Grima ▲ 62'
- Matheus ▲ 62'
- B. Hili ▲ 77'
- B. Mladenović ▲ 77'
- G. Farrugia
- K. Attard
- L. Agius
- R. Briffa
- Zak Grech
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 10 | +35 | 69 | |
| 2 | 26 | 50 - 20 | +30 | 50 | |
| 3 | 26 | 46 - 19 | +27 | 48 | |
| 4 | 26 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 26 | 45 - 37 | +8 | 46 | |
| 6 | 26 | 37 - 32 | +5 | 46 | |
| 7 | 26 | 30 - 26 | +4 | 37 | |
| 8 | 26 | 37 - 23 | +14 | 37 | |
| 9 | 26 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 10 | 26 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 11 | 26 | 28 - 38 | -10 | 25 | |
| 12 | 26 | 20 - 49 | -29 | 15 | |
| 13 | 26 | 21 - 58 | -37 | 14 | |
| 14 | 26 | 22 - 65 | -43 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
66Ghi được49
45Thủng lưới36
2.06Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai25