Balzan FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mosta

Balzan FC vs Mosta

Tỷ số chung cuộc: Balzan FC 0-0 Mosta tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balzan FC thắng 3, hòa 2, Mosta thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 25
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
DDLWW Balzan FC
DWWWD Mosta
  1. 40' J. Vassallo
  2. HT0-0
  3. 46' C. Obidike J. Vassallo
  4. 46' S. Cachia G. Chará
  5. 59' J. Farrugia C. Nwoga
  6. 62' N. Braunovic
  7. 69' J. Busuttil I. Božović
  8. 70' K. Tulimieri N. Agius
  9. 73' O. Rommens
  10. 74' N. Zerjal
  11. 79' M. Grima O. Rommens
  12. 87' J. Scerri Z. Brincat
  13. 89' B. Hili A. Andrejić
  14. FT0-0

Đội hình

Balzan FC HLV: O. Spiteri
  1. R. Briffa
  2. I. Božović ▼ 69'
  3. S. Arab
  4. N. Žerjal
  5. T. Caruana
  6. P. Fenech
  7. O. Rommens ▼ 79'
  8. N. Braunović
  9. R. Michibuchi
  10. A. Andrejić ▼ 89'
  11. G. Blackwood

Dự bị 11

  1. J. Busuttil ▲ 69'
  2. M. Grima ▲ 79'
  3. B. Hili ▲ 89'
  4. D. Golović
  5. E. Atkins
  6. Han Eui-Gwon
  7. J. Nicholl
  8. M. Aguek
  9. M. Tanti
  10. N. Vella
  11. O. Awosanya
Mosta HLV: J. Grech
  1. A. Udoh
  2. W. Britto
  3. G. Chará ▼ 46'
  4. J. Vassallo ▼ 46'
  5. B. Dao
  6. N. Agius ▼ 70'
  7. E. Aneni
  8. S. Thomas
  9. Z. Brincat ▼ 87'
  10. A. Hovhannisyan
  11. C. Nwoga ▼ 59'

Dự bị 11

  1. C. Obidike ▲ 46'
  2. S. Cachia ▲ 46'
  3. J. Farrugia ▲ 59'
  4. K. Tulimieri ▲ 70'
  5. J. Scerri ▲ 87'
  6. B. Farrugia
  7. C. Failla
  8. C. Nnaji
  9. D. Ciappara
  10. O. Sammut
  11. W. Legault

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 61 - 16 +45 62
2
Floriana F.C.
26 53 - 19 +34 57
3
Sliema Wanderers F.C.
26 34 - 12 +22 50
4
Marsaxlokk F.C.
26 40 - 23 +17 43
5
Birkirkara F.C.
26 28 - 27 +1 36
6
Naxxar Lions
26 32 - 35 -3 35
7
Hibernians F.C.
26 29 - 28 +1 35
8
Balzan FC
26 26 - 28 -2 34
9
Gzira United
26 38 - 33 +5 33
10
Mosta
26 19 - 32 -13 31
11
Santa Lucía
26 25 - 41 -16 30
12
Valletta F.C.
26 26 - 31 -5 27
13
Sirens
26 17 - 50 -33 16
14
Gudja United
26 14 - 67 -53 6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu29
34Ghi được28
37Thủng lưới36
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu