Birkirkara F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sliema Wanderers F.C.

Birkirkara F.C. vs Sliema Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birkirkara F.C. 1-0 Sliema Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 3 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birkirkara F.C. thắng 1, hòa 3, Sliema Wanderers F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 7
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
LWWLL Birkirkara F.C.
WLLWW Sliema Wanderers F.C.
  1. 7' Serginho S. Pisani
  2. 19' S. Zibo
  3. 35' G. G. Yikpe
  4. HT0-0
  5. 46' Samuel Gomes V. Plut
  6. 51' A. Coppola 1-0
  7. 53' A. Satariano
  8. 61' S. Dimech P. Mbong
  9. 67' Óscar Siafá G. Yikpe
  10. 72' Serginho
  11. 78' Latón Maxuell Samurai
  12. 78' Maicon M. Morello
  13. 81' E. Agius Wescley
  14. 81' M. Awad C. Attard
  15. 90'+1 N. Frendo
  16. 90'+1 Murilo Henrique
  17. 90'+4 Samuel Gomes
  18. FT1-0

Đội hình

Birkirkara F.C. HLV: S. De Angelis
  1. G. Volpe
  2. A. Sandoná
  3. M. Morello▼ 78'
  4. L. Lacunza
  5. A. Coppola
  6. P. Gaitán
  7. N. Micallef
  8. Maxuell Samurai▼ 78'
  9. A. Satariano
  10. P. Mbong▼ 61'
  11. G. Yikpe▼ 67'

Dự bị 11

  1. S. Dimech▲ 61'
  2. Óscar Siafá▲ 67'
  3. Latón▲ 78'
  4. Maicon▲ 78'
  5. A. Sylla
  6. A. Zammit
  7. K. Fenech
  8. K. Sargent
  9. N. Agius
  10. N. Cross
  11. S. Magri
Sliema Wanderers F.C. HLV: P. Zammit
  1. E. Agu
  2. Murilo Henrique
  3. C. Attard▼ 81'
  4. J. Borg
  5. Gustavo
  6. A. Overend
  7. S. Pisani▼ 7'
  8. S. Zibo
  9. V. Plut▼ 46'
  10. Wescley▼ 81'
  11. Jonata

Dự bị 11

  1. Serginho▲ 7'
  2. Samuel Gomes▲ 46'
  3. E. Agius▲ 81'
  4. M. Awad▲ 81'
  5. A. Stagno
  6. C. Formosa
  7. J. Belfiore
  8. J. Bender
  9. J. James
  10. N. Frendo
  11. U. Hijazi

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
62Ghi được63
36Thủng lưới42
1.48Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu