Sliema Wanderers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Birkirkara F.C.

Sliema Wanderers F.C. vs Birkirkara F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sliema Wanderers F.C. 2-1 Birkirkara F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sliema Wanderers F.C. thắng 6, hòa 3, Birkirkara F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · First Stage - Top 6 · Vòng 12
Phong độ
WLLWW Sliema Wanderers F.C.
LWWLL Birkirkara F.C.
  1. 4' 0-1 Cordova
  2. 45' Cordova
  3. HT0-1
  4. 49' M. Martinez
  5. 52' M. Grech A. Abubakar
  6. 54' Fernandinho Gustavo Alcino
  7. 63' D. Makoma
  8. 64' R. Prsa 1-1
  9. 69' G. Acheampong K. Fenech
  10. 74' L. Lacunza
  11. 77' S. Dimech
  12. 82' S. Pisani 2-1
  13. 84' K. Nwoko V. Plut
  14. 87' M. Maydana D. Makoma
  15. 90'+7 R. Prsa
  16. FT2-1

Đội hình

Sliema Wanderers F.C. HLV: Pablo Doffo
  1. 22R. Al Tumi
  2. 2J. Borg
  3. 7A. Overend
  4. 9V. Plut▼ 84'
  5. 12R. Prsa
  6. 15Gustavo Alcino▼ 54'
  7. 17M. Bah
  8. 20Wescley
  9. 31Murilo Henrique
  10. 70S. Pisani
  11. 93Thiaguinho

Dự bị 11

  1. 1F. Lauri
  2. 25E. Agu
  3. 5N. Frendo
  4. 6J. F. Belfiore
  5. 10L. Montebello
  6. 11M. Beerman
  7. 14K. Nwoko▲ 84'
  8. 18E. Agius
  9. 21N. Strickland
  10. 42B. Diarra
  11. 94Fernandinho▲ 54'
Birkirkara F.C. HLV: Paul Zammit
  1. 1M. Martinez
  2. 2F. Lopez
  3. 3M. Morello
  4. 4Cordova
  5. 10S. Dimech
  6. 17K. Fenech▼ 69'
  7. 21A. Abubakar▼ 52'
  8. 24L. Lacunza
  9. 25N. Micallef
  10. 59D. Makoma▼ 87'
  11. 77Macula

Dự bị 11

  1. 19M. Grech▲ 52'
  2. 5S. Marjanovic
  3. 9K. Reid
  4. 14D. Pullicino
  5. 15K. Fenech
  6. 20J. Zahra
  7. 22J. Busuttil
  8. 23B. Micallef
  9. 29M. Maydana▲ 87'
  10. 30N. Cross
  11. 33G. Acheampong▲ 69'

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

34Trận đấu34
40Ghi được30
37Thủng lưới39
1.18Bàn thắng mỗi trận0.88
9Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu