Sliema Wanderers F.C. vs Birkirkara F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sliema Wanderers F.C. 2-2 Birkirkara F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 16 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sliema Wanderers F.C. thắng 6, hòa 3, Birkirkara F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 4
- Sân vận động
- Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
- Phong độ
- WLLWW Sliema Wanderers F.C.
- LWWLL Birkirkara F.C.
- 19' M. Bah 1-0
- 23' Murilo Henrique 2-0
- 25' Zammit K. II
- 37' G. Acheampong
- 44' 2-1 K. Reid
- HT2-1
- 46' ▲ F. Lopez ▼ S. Dimech
- 46' ▲ N. Micallef ▼ F. Sasere
- 66' ▲ S. Pisani ▼ M. Beerman
- 66' ▲ Thiaguinho ▼ B. Diarra
- 66' ▲ Fernandinho ▼ M. Bah
- 81' ▲ K. Nwoko ▼ A. Overend
- 81' ▲ Gustavo Alcino ▼ V. Plut
- 81' ▲ M. Maydana ▼ G. Acheampong
- 85' R. Al Tumi
- 86' 2-2 L. Lacunza11m
- 88' N. Frendo
- 89' ▲ S. Marjanovic ▼ Macula
- 90'+3 Miguel Baggio
- FT2-2
Đội hình
- 22R. Al Tumi
- 2J. Borg
- 5N. Frendo
- 7A. Overend ▼ 81'
- 9V. Plut ▼ 81'
- 11M. Beerman ▼ 66'
- 12R. Prsa
- 17M. Bah ▼ 66'
- 31Murilo Henrique
- 42B. Diarra ▼ 66'
- 98Miguel Baggio
Dự bị 11
- 1F. Lauri
- 25E. Agu
- 4A. Stagno
- 6U. Hijazi
- 14K. Nwoko ▲ 81'
- 15Gustavo Alcino ▲ 81'
- 18E. Agius
- 21N. Strickland
- 70S. Pisani ▲ 66'
- 93Thiaguinho ▲ 66'
- 94Fernandinho ▲ 66'
- 1M. Martinez
- 3M. Morello
- 4Cordova
- 9K. Reid
- 10S. Dimech ▼ 46'
- 11Zammit K. II
- 24L. Lacunza
- 27F. Sasere ▼ 46'
- 33G. Acheampong ▼ 81'
- 59D. Makoma
- 77Macula ▼ 89'
Dự bị 11
- 16D. El Hazawi
- 19M. Grech
- 2F. Lopez ▲ 46'
- 5S. Marjanovic ▲ 89'
- 14D. Pullicino
- 17K. Fenech
- 21L. Delicata
- 22J. Busuttil
- 25N. Micallef ▲ 46'
- 29M. Maydana ▲ 81'
- 30N. Cross
Thống kê
03
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
34Trận đấu34
40Ghi được30
37Thủng lưới39
1.18Bàn thắng mỗi trận0.88
9Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai14