Santa Lucía
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Gudja United

Santa Lucía vs Gudja United

Tỷ số chung cuộc: Santa Lucía 1-3 Gudja United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Lucía thắng 3, hòa 4, Gudja United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 5
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Trọng tài
M. Spiteri
Phong độ
DLDWW Santa Lucía
DWLWW Gudja United
  1. 24' M. Alba
  2. 30' 0-1 V. Plut
  3. HT0-1
  4. 56' 0-2 André
  5. 59' R. Saito R. Bairam
  6. 66' 0-3 V. Plut
  7. 68' B. Agius J. Pisani
  8. 68' M. Muchardi J. Bezzina
  9. 70' Yellow Card
  10. 80' H. Vella Samuel
  11. 81' M. Alba
  12. 81' M. Alba
  13. 82' E. Camilleri D. Xuereb
  14. 82' L. Mckay L. Blie
  15. 82' F. Romero K. Micallef
  16. 88' Léo Bahia 1-3
  17. FT1-3

Đội hình

Santa Lucía HLV: Pablo Cortés
  1. D. Ciappara
  2. J. Pisani ▼ 68'
  3. M. Johnson
  4. D. Xuereb ▼ 82'
  5. Lorenzo Fonseca
  6. R. Bairam ▼ 59'
  7. Diego
  8. L. Blie ▼ 82'
  9. M. Alba
  10. Léo Bahia
  11. M. Valpoort

Dự bị 8

  1. R. Saito ▲ 59'
  2. B. Agius ▲ 68'
  3. E. Camilleri ▲ 82'
  4. L. Mckay ▲ 82'
  5. M. Calleja Cremona
  6. M. Vella
  7. N. Pulis
  8. Z. Jie
Gudja United HLV: A. Agostinelli
  1. G. Zammit
  2. J. Bolaños
  3. K. Micallef ▼ 82'
  4. N. Micallef
  5. André
  6. J. Bezzina ▼ 68'
  7. N. Tabone
  8. N. Navarrete
  9. J. Arthur
  10. V. Plut
  11. Samuel ▼ 80'

Dự bị 9

  1. M. Muchardi ▲ 68'
  2. H. Vella ▲ 80'
  3. F. Romero ▲ 82'
  4. A. Azzopardi
  5. A. Selemani
  6. J. Attard
  7. J. Mintoff
  8. L. Grech
  9. M. Bartolo

Thống kê

13
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 45 - 10 +35 69
2
Birkirkara F.C.
26 50 - 20 +30 50
3
Gzira United
26 46 - 19 +27 48
4
Mosta
26 47 - 33 +14 46
5
Hibernians F.C.
26 45 - 37 +8 46
6
Balzan FC
26 37 - 32 +5 46
7
Floriana F.C.
26 30 - 26 +4 37
8
Valletta F.C.
26 37 - 23 +14 37
9
Sirens
26 25 - 32 -7 33
10
Gudja United
26 28 - 39 -11 29
11
Marsaxlokk F.C.
26 28 - 38 -10 25
12
Santa Lucía
26 20 - 49 -29 15
13
Zebbug Rangers
26 21 - 58 -37 14
14
Pietà Hotspurs
26 22 - 65 -43 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu33
21Ghi được39
51Thủng lưới50
0.75Bàn thắng mỗi trận1.18
3Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn17
9Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu