Terengganu vs Câu lạc bộ bóng đá Selangor
Tỷ số chung cuộc: Terengganu 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Selangor tại Liga Super Malaysia, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Terengganu thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Selangor thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 17
- Sân vận động
- Sultan Mizan Zainal Abidin Stadium, Kuala Terengganu
- Phong độ
- LWWLD Terengganu
- LWWDW Câu lạc bộ bóng đá Selangor
- 18' N. Laine
- 42' Careca · E. Pandzhshanbe 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Boumous ▼ N. Al Rawabdeh
- 57' 1-1 F. Halim · A. Fortes
- 67' E. Pandzhshanbe
- 74' H. Boumous
- 74' ▲ E. M. Nur Shakir ▼ S. Mabatshoev
- 76' ▲ Vitor Pernambuco ▼ A. Fortes
- 79' M. Diarra
- 82' Chrigor Moraes
- 86' ▲ H. Azim ▼ G. Kastaneer
- 86' ▲ M. A. Mahinan ▼ M. S. Jamaluddin
- 89' ▲ Kim Ji-ho ▼ S. Bashah
- 89' ▲ Z. Khalili ▼ M. Abualnadi
- 90'+4 ▲ H. Haiqal ▼ Q. Cheng
- 90'+9 ▲ U. Shamsul ▼ S. Mazlan
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Rahalim
- 4Diego Landis
- 6A. Azmi
- 24S. Mazlan ▼ 90'
- 25A. Zakaria
- 26Careca
- 7A. Rashid
- 10E. Pandzhshanbe
- 33M. S. Jamaluddin ▼ 86'
- 9G. Kastaneer ▼ 86'
- 88S. Mabatshoev ▼ 74'
Dự bị 9
- 38S. Husin
- 3U. Shamsul ▲ 90'
- 5S. Ros Hasni
- 14M. A. Mahinan ▲ 86'
- 23K. Oo
- 66D. Nor
- 77B. Shamsudin
- 17E. M. Nur Shakir ▲ 74'
- 37H. Azim ▲ 86'
- 33K. Al Hafiz
- 2Q. Cheng ▼ 90'
- 3M. Abualnadi ▼ 89'
- 21S. Baharudin
- 66M. Diarra
- 6N. Laine
- 8N. Al Rawabdeh ▼ 46'
- 43S. Bashah ▼ 89'
- 7F. Halim
- 11A. Fortes ▼ 76'
- 91Chrigor Moraes
Dự bị 9
- 31S. Nazrel
- 14Z. Khalili ▲ 89'
- 55H. Haiqal ▲ 90'
- 93F. Mazlan
- 9H. Boumous ▲ 46'
- 30D. Haykal
- 17Kim Ji-ho ▲ 89'
- 76A. Izwan
- 98Vitor Pernambuco ▲ 76'
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 117 - 10 | +107 | 70 | |
| 2 | 24 | 45 - 14 | +31 | 53 | |
| 3 | 24 | 59 - 20 | +39 | 52 | |
| 4 | 24 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 24 | 39 - 34 | +5 | 36 | |
| 6 | 24 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 7 | 24 | 39 - 35 | +4 | 29 | |
| 8 | 24 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 9 | 24 | 29 - 44 | -15 | 23 | |
| 10 | 24 | 30 - 57 | -27 | 23 | |
| 11 | 24 | 18 - 45 | -27 | 19 | |
| 12 | 24 | 17 - 63 | -46 | 15 | |
| 13 | 24 | 17 - 79 | -62 | 11 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2
So sánh
28Trận đấu45
46Ghi được103
41Thủng lưới53
1.64Bàn thắng mỗi trận2.29
8Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai51