Câu lạc bộ bóng đá Selangor vs Terengganu
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Selangor 1-0 Terengganu tại Liga Super Malaysia, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Selangor thắng 6, hòa 2, Terengganu thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 24
- Sân vận động
- MBPJ Stadium, Petaling Jaya
- Phong độ
- LWWDW Câu lạc bộ bóng đá Selangor
- LWWLD Terengganu
- 28' Z. Khalili
- 31' ▲ Alvin Fortes ▼ R. Fernández
- HT0-0
- 52' N. Jambor
- 71' ▲ Mukhairi Ajmal ▼ Quentin Cheng
- 71' ▲ Ahmad Khuzaimi Piee ▼ Fazly Mazlan
- 74' ▲ V. Ruventhiran ▼ Izwan Yuslan
- 74' ▲ A. Agyarkwa ▼ Zikri Khalili
- 75' ▲ Engku Shakir ▼ Akhyar Rashid
- 85' ▲ N. Bonilla ▼ Safawi Rasid
- 87' Alvin Fortes 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 33Kalamullah Al Hafiz
- 22Fazly Mazlan ▼ 71'
- 3Mohammad Abu Al Nadi
- 2Quentin Cheng ▼ 71'
- 14Zikri Khalili ▼ 74'
- 44Sharul Nazeem
- 16Y. Orozco
- 25N. Jambor
- 9R. Fernández ▼ 31'
- 7Faisal Halim
- 76Izwan Yuslan ▼ 74'
Dự bị 9
- 11Alvin Fortes ▲ 31'
- 10Mukhairi Ajmal ▲ 71'
- 18Ahmad Khuzaimi Piee ▲ 71'
- 19V. Ruventhiran ▲ 74'
- 24A. Agyarkwa ▲ 74'
- 17Danial Asri
- 23Samuel Somerville
- 43Syahir Bashah
- 30Raimi Shamsul
- 1Rahadiazli Rahalim
- 33Akhyar Rashid ▼ 75'
- 5Shahrul Nizam
- 23Azam Azmi
- 24Safwan Mazlan
- 3Ubaidullah Shamsul
- 8M. Ott
- 14Akram Mahinan
- 10N. Tukhtasinov
- 9I. Akinade
- 11Safawi Rasid ▼ 85'
Dự bị 9
- 22Engku Shakir ▲ 75'
- 99N. Bonilla ▲ 85'
- 15Faris Rifqi
- 19Syafik Ismail
- 20Hairiey Hakim
- 29Syed Nasrulhaq
- 46Syahmi Zamri
- 51Syafiq Danial Romzi
- 88Nik Sharif Haseefy
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 90 - 8 | +82 | 70 | |
| 2 | 24 | 44 - 16 | +28 | 52 | |
| 3 | 24 | 41 - 33 | +8 | 40 | |
| 4 | 24 | 38 - 28 | +10 | 39 | |
| 5 | 24 | 35 - 26 | +9 | 35 | |
| 6 | 24 | 40 - 33 | +7 | 31 | |
| 7 | 24 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 8 | 24 | 35 - 39 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 25 - 36 | -11 | 27 | |
| 10 | 24 | 31 - 38 | -7 | 26 | |
| 11 | 24 | 21 - 51 | -30 | 21 | |
| 12 | 24 | 23 - 49 | -26 | 16 | |
| 13 | 24 | 16 - 82 | -66 | 7 |
AFC Champions League Elite
So sánh
38Trận đấu40
70Ghi được72
38Thủng lưới51
1.84Bàn thắng mỗi trận1.8
16Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai33