Terengganu vs Câu lạc bộ bóng đá Selangor
Tỷ số chung cuộc: Terengganu 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Selangor tại Liga Super Malaysia, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Terengganu thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Selangor thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 11
- Sân vận động
- Sultan Mizan Zainal Abidin Stadium, Kuala Terengganu
- Phong độ
- WLDWD Terengganu
- WWDWW Câu lạc bộ bóng đá Selangor
- 1' 0-1 R. Fernández
- 27' A. Al Amin
- 44' A. Zakaria
- HT0-1
- 46' ▲ Akram Mahinan ▼ M. Pilj
- 48' S. Nazeem
- 57' ▲ Noor Al Rawabdeh ▼ Ali Olwan
- 57' ▲ Syahir Bashah ▼ Safuwan Baharudin
- 65' ▲ Quentin Cheng ▼ Sharul Nazeem
- 65' ▲ Haiqal Lau ▼ R. Fernández
- 67' ▲ I. Akinade ▼ N. Tukhtasinov
- 67' ▲ C. Chijioke ▼ N. Bonilla
- 74' ▲ A. Redžović ▼ Alif Zakaria
- 79' S. Bashah
- 79' ▲ Engku Shakir ▼ M. Ott
- 81' ▲ Ahmad Khuzaimi Piee ▼ Alvin Fortes
- 90'+6 N. Laine
- FT0-1
Đội hình
- 38Suhaimi Husin
- 33Akhyar Rashid
- 23Azam Azmi
- 25Alif Zakaria ▼ 74'
- 24Safwan Mazlan
- 3Ubaidullah Shamsul
- 8M. Ott ▼ 79'
- 60M. Pilj ▼ 46'
- 10N. Tukhtasinov ▼ 67'
- 99N. Bonilla ▼ 67'
- 11Safawi Rasid
Dự bị 9
- 14Akram Mahinan ▲ 46'
- 9I. Akinade ▲ 67'
- 80C. Chijioke ▲ 67'
- 26A. Redžović ▲ 74'
- 22Engku Shakir ▲ 79'
- 29Syed Nasrulhaq
- 88Nik Sharif Haseefy
- 15Faris Rifqi
- 18Hakim Hassan
- 20Azim Al Amin
- 21Safuwan Baharudin ▼ 57'
- 92U. Eshmurodov
- 14Zikri Khalili
- 44Sharul Nazeem ▼ 65'
- 55Harith Haiqal
- 16Y. Orozco
- 6Nooa Laine
- 9R. Fernández ▼ 65'
- 11Alvin Fortes ▼ 81'
- 90Ali Olwan ▼ 57'
Dự bị 9
- 8Noor Al Rawabdeh ▲ 57'
- 43Syahir Bashah ▲ 57'
- 2Quentin Cheng ▲ 65'
- 77Haiqal Lau ▲ 65'
- 18Ahmad Khuzaimi Piee ▲ 81'
- 7Faisal Halim
- 22Fazly Mazlan
- 76Izwan Yuslan
- 33Kalamullah Al-Hafiz
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 90 - 8 | +82 | 70 | |
| 2 | 24 | 44 - 16 | +28 | 52 | |
| 3 | 24 | 41 - 33 | +8 | 40 | |
| 4 | 24 | 38 - 28 | +10 | 39 | |
| 5 | 24 | 35 - 26 | +9 | 35 | |
| 6 | 24 | 40 - 33 | +7 | 31 | |
| 7 | 24 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 8 | 24 | 35 - 39 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 25 - 36 | -11 | 27 | |
| 10 | 24 | 31 - 38 | -7 | 26 | |
| 11 | 24 | 21 - 51 | -30 | 21 | |
| 12 | 24 | 23 - 49 | -26 | 16 | |
| 13 | 24 | 16 - 82 | -66 | 7 |
AFC Champions League Elite
So sánh
40Trận đấu38
72Ghi được70
51Thủng lưới38
1.8Bàn thắng mỗi trận1.84
12Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai39