Câu lạc bộ bóng đá Selangor
5 : 2
FT · Hiệp một 4:0
·
Terengganu

Câu lạc bộ bóng đá Selangor vs Terengganu

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Selangor 5-2 Terengganu tại Liga Super Malaysia, 27 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Selangor thắng 6, hòa 2, Terengganu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Super Malaysia · Vòng 4
Sân vận động
MBPJ Stadium, Petaling Jaya
Phong độ
WWDWW Câu lạc bộ bóng đá Selangor
WWLDW Terengganu
  1. 8' Y. Mabella
  2. 17' Chrigor Moraes · A. Fortes 1-0
  3. 25' A. Fortes · Q. Cheng 2-0
  4. 28' J. Ngong Sam Y. Mabella
  5. 36' Chrigor Moraes · N. Al Rawabdeh 3-0
  6. 45' Chrigor Moraes · N. Al Rawabdeh 4-0
  7. HT4-0
  8. 56' Gabriel Silva B. Shamsudin
  9. 67' F. Halim A. Fortes
  10. 67' W. Lira Chrigor Moraes
  11. 70' K. Naskam A. Rashid
  12. 70' S. Zamri M. A. Mahinan
  13. 70' 4-1 Gabriel Silva11m
  14. 81' M. Abualnadi H. Haiqal
  15. 82' 4-2 J. Ngong Sam · S. Zamri
  16. 86' A. Izwan K. Deeromram
  17. 86' F. Mazlan Q. Cheng
  18. 90'+1 F. Mazlan
  19. 90'+2 S. Mazlan
  20. 90' A. Izwan · S. Nazeem 5-2
  21. FT5-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Selangor HLV: Christophe Gamel
  1. 33K. Al Hafiz
  2. 2Q. Cheng ▼ 86'
  3. 4R. Ankrah
  4. 5K. Deeromram ▼ 86'
  5. 6N. Laine
  6. 8N. Al Rawabdeh
  7. 11A. Fortes ▼ 67'
  8. 40Z. Clough
  9. 44S. Nazeem
  10. 55H. Haiqal ▼ 81'
  11. 91Chrigor Moraes ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 3M. Abualnadi ▲ 81'
  2. 7F. Halim ▲ 67'
  3. 9W. Lira ▲ 67'
  4. 14Z. Khalili
  5. 23S. Somerville
  6. 32R. Shamsul
  7. 37P. Autra
  8. 76A. Izwan ▲ 86'
  9. 93F. Mazlan ▲ 86'
Terengganu HLV: Tengku Hazman
  1. 38S. Husin
  2. 5S. Ros Hasni
  3. 6A. Azmi
  4. 4Diego Landis
  5. 24S. Mazlan
  6. 14M. A. Mahinan ▼ 70'
  7. 26Careca
  8. 10N. Tukhtasinov
  9. 7A. Rashid ▼ 70'
  10. 77B. Shamsudin ▼ 56'
  11. 11Y. Mabella ▼ 28'

Dự bị 9

  1. 29S. Nasrulhaq
  2. 22H. Mamat
  3. 19J. Ngong Sam ▲ 28'
  4. 25A. Zakaria
  5. 33M. S. Jamaluddin
  6. 13K. Naskam ▲ 70'
  7. 9Gabriel Silva ▲ 56'
  8. 17E. M. Nur Shakir
  9. 46S. Zamri ▲ 70'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Johor Darul Takzim FC
24 117 - 10 +107 70
2
Kuching FA
24 45 - 14 +31 53
3
Câu lạc bộ bóng đá Selangor
24 59 - 20 +39 52
4
Kuala Lumpur FA
24 40 - 29 +11 43
5
Terengganu
24 39 - 34 +5 36
6
Imigresen
24 38 - 43 -5 32
7
Negeri Sembilan
24 39 - 35 +4 29
8
Penang
24 26 - 41 -15 25
9
Sabah FA
24 29 - 44 -15 23
10
DPMM FC Brunei
24 30 - 57 -27 23
11
Melaka
24 18 - 45 -27 19
12
Kelantan United
24 17 - 63 -46 15
13
Pdrm
24 17 - 79 -62 11
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2

So sánh

45Trận đấu28
103Ghi được46
53Thủng lưới41
2.29Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn17
51Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu