Terengganu
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Selangor

Terengganu vs Câu lạc bộ bóng đá Selangor

Tỷ số chung cuộc: Terengganu 0-4 Câu lạc bộ bóng đá Selangor tại Liga Super Malaysia, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Terengganu thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Selangor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Super Malaysia · Vòng 22
Sân vận động
Sultan Mizan Zainal Abidin Stadium, Kuala Terengganu
Phong độ
LWWLD Terengganu
LWWDW Câu lạc bộ bóng đá Selangor
  1. 11' Quentin Cheng V. Ruventhiran
  2. 26' 0-1 Y. Orozco
  3. 41' 0-2 Y. Orozco
  4. HT0-2
  5. 46' I. Mamut Nor Hakim Hassan
  6. 46' Alif Zakaria Shahrul Nizam
  7. 52' 0-3 Faisal Halim
  8. 66' Liridon Krasniqi Habib Haroon
  9. 70' Aliff Izwan Faisal Halim
  10. 70' Brendan Gan A. Agyarkwa
  11. 73' A. Redžović Safwan Mazlan
  12. 77' R. Boakye A. Del Valle
  13. 77' Aliff Haiqal Lokman Hakim Lau Y. Orozco
  14. 81' 0-4 Aliff Izwan
  15. 82' Syaiful Haqim O. Nazari
  16. 86' H. Haikal
  17. FT0-4

Đội hình

Terengganu HLV: T. Steinbrückner
  1. 1Rahadiazli Rahalim
  2. 5Shahrul Nizam ▼ 46'
  3. 6Azam Azmi
  4. 24Safwan Mazlan ▼ 73'
  5. 91O. Nazari ▼ 82'
  6. 97N. Tukhtasinov
  7. 10Habib Haroon ▼ 66'
  8. 32Ubaidullah Shamsul
  9. 69Nor Hakim Hassan ▼ 46'
  10. 9A. Kraisorn
  11. 46Syahmi Zamri

Dự bị 9

  1. 7I. Mamut ▲ 46'
  2. 25Alif Zakaria ▲ 46'
  3. 8Liridon Krasniqi ▲ 66'
  4. 36A. Redžović ▲ 73'
  5. 18Syaiful Haqim ▲ 82'
  6. 2Arif Fadzilah
  7. 13Zuasyraf Zulkiefle
  8. 38Suhaimi Husin
  9. 30Muslihuddin 'Atiq
Câu lạc bộ bóng đá Selangor HLV: Tan Hoe
  1. 23Samuel Jacob Somerville
  2. 21S. Baharudin
  3. 44Sharul Nazeem
  4. 19V. Ruventhiran ▼ 11'
  5. 55Harith Haiqal Adam Afkar
  6. 16Y. Orozco ▼ 77'
  7. 8Noor Al Rawabdeh
  8. 10Mukhairi Ajmal
  9. 24A. Agyarkwa ▼ 70'
  10. 70A. Del Valle ▼ 77'
  11. 7Faisal Halim ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 2Quentin Cheng ▲ 11'
  2. 76Aliff Izwan ▲ 70'
  3. 88Brendan Gan ▲ 70'
  4. 9R. Boakye ▲ 77'
  5. 77Aliff Haiqal Lokman Hakim Lau ▲ 77'
  6. 1Khairulazhan Khalid
  7. 14Zikri Khalili
  8. 22Fazly Mazlan
  9. 43Syahir Bashah

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Johor Darul Takzim FC
26 100 - 7 +93 76
2
Câu lạc bộ bóng đá Selangor
26 72 - 22 +50 61
3
Sabah FA
26 64 - 33 +31 54
4
Kedah
26 52 - 29 +23 53
5
Pahang
26 44 - 33 +11 45
6
Terengganu
26 45 - 34 +11 40
7
Kuala Lumpur FA
26 44 - 39 +5 38
8
Pdrm
26 35 - 37 -2 37
9
Negeri Sembilan
26 33 - 49 -16 27
10
Penang
26 29 - 50 -21 24
11
Perak
26 25 - 55 -30 22
12
Kelantan United
26 29 - 65 -36 17
13
Kuching FA
26 24 - 51 -27 12
14
Kelantan FA
26 29 - 121 -92 8
AFC Champions League

So sánh

45Trận đấu33
79Ghi được85
50Thủng lưới33
1.76Bàn thắng mỗi trận2.58
20Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu