FK Vardar vs KF Shkëndija
Tỷ số chung cuộc: FK Vardar 0-1 KF Shkëndija tại First League, 5 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vardar thắng 2, hòa 2, KF Shkëndija thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 21
- Sân vận động
- Toše Proeski Arena, Skopje
- Phong độ
- LWDWW FK Vardar
- DWWWL KF Shkëndija
- 8' N. Bosancic
- 12' E. Krasniqi
- 37' A. Omeragic
- 37' R. Webster
- 39' F. Tamba
- HT0-0
- 53' R. Ramadani
- 54' A. Meliqi
- 56' ▲ D. Babunski ▼ D. Castaneda
- 62' ▲ B. Ibraimi ▼ F. Tamba
- 62' ▲ S. Spahiu ▼ F. Ndzengue
- 67' 0-1 L. Latifi
- 72' ▲ D. Danev ▼ S. Cvetkovic
- 72' ▲ J. Torres ▼ G. Zakaric
- 81' D. Islami
- 82' F. Cvetkovski
- 84' ▲ E. Spahiu ▼ F. Cvetkovski
- 84' ▲ D. Todorovski ▼ N. Bosancic
- 84' ▲ A. Alhassan ▼ E. Krasniqi
- 84' ▲ V. Krstevski ▼ L. Latifi
- 85' S. Spahiu
- FT0-1
Đội hình
- 95D. Taleski
- 4M. Matic
- 8B. Nikolov
- 9A. Omeragic
- 10G. Zakaric ▼ 72'
- 14D. Velkovski
- 21G. Jankulov
- 26S. Cvetkovic ▼ 72'
- 27F. Cvetkovski ▼ 84'
- 32D. Castaneda ▼ 56'
- 88N. Bosancic ▼ 84'
Dự bị 11
- 25V. Kjosevski
- 6D. Babunski ▲ 56'
- 7D. Danev ▲ 72'
- 17E. Spahiu ▲ 84'
- 18N. Mishkovski
- 19M. Talevski
- 22D. Todorovski ▲ 84'
- 23F. Duranski
- 29I. Olaosebikan
- 34I. Puleio
- 99J. Torres ▲ 72'
- 24B. Gaye
- 2A. Trumci
- 4R. Ramadani
- 5D. Islami
- 9F. Ndzengue ▼ 62'
- 10E. Krasniqi ▼ 84'
- 11R. Webster
- 15I. Fetai
- 26A. Meliqi
- 29F. Tamba ▼ 62'
- 77L. Latifi ▼ 84'
Dự bị 10
- 25A. Amzai
- 30F. Ramani
- 6A. Alhassan ▲ 84'
- 7B. Ibraimi ▲ 62'
- 16M. Murati
- 18N. Ceka
- 19V. Krstevski ▲ 84'
- 20A. Mazari
- 27L. Kaba
- 49S. Spahiu ▲ 62'
Thống kê
03
70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu62
102Ghi được112
42Thủng lưới69
2.17Bàn thắng mỗi trận1.81
19Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn34
54Hiệp hai63