FK Vardar vs KF Shkëndija
Tỷ số chung cuộc: FK Vardar 1-1 KF Shkëndija tại First League, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vardar thắng 2, hòa 2, KF Shkëndija thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 24
- Sân vận động
- Toše Proeski Arena, Skopje
- Phong độ
- LWDWW FK Vardar
- DWWWL KF Shkëndija
- 18' Matheus 1-0
- 34' F. Ademi
- 35' A. Omeragikj
- 45'+3 A. Meliqi
- 45'+3 K. Qaka
- HT1-0
- 54' E. Cinari
- 54' V. Brdarovski
- 58' A. Omeragikj
- 58' A. Meliqi
- 72' ▲ K. Suso ▼ M. Altiparmakovski
- 72' ▲ F. Ademi ▼ E. Totre
- 80' ▲ R. Ramadani ▼ K. Qaka
- 80' 1-1 A. Aganspahić
- 83' K. Cake
- 87' ▲ D. Velkovski ▼ Matheus
- 87' ▲ G. Doshev ▼ F. Duranski
- 90'+4 ▲ L. Šušnjara ▼ K. Suso
- 90'+4 ▲ M. Briški ▼ D. Đurić
- 90'+6 ▲ V. Krstevski ▼ E. Krasniqi
- FT1-1
Đội hình
- F. Gachevski
- N. Mishkovski
- V. Brdarovski
- D. Glishikj
- D. Đurić ▼ 90'
- F. Duranski ▼ 87'
- M. Ristovski
- K. Nikolovski
- Matheus ▼ 87'
- M. Altiparmakovski ▼ 72'
- A. Omeragikj
Dự bị 11
- K. Suso ▲ 72'
- D. Velkovski ▲ 87'
- G. Doshev ▲ 87'
- L. Šušnjara ▲ 90'
- M. Briški ▲ 90'
- A. Gjurkovski
- G. Cvetkov
- J. Papuli
- M. Mujezinović
- M. Velkovski
- N. Filevski
- D. Taleski
- B. Velija
- K. Cake
- A. Meljichi
- K. Qaka ▼ 80'
- E. Totre ▼ 72'
- E. Krasniqi ▼ 90'
- R. Webster
- A. Aganspahić
- E. Çinari
- A. Shala
Dự bị 11
- F. Ademi ▲ 72'
- R. Ramadani ▲ 80'
- V. Krstevski ▲ 90'
- A. Amzai
- A. Kurti
- A. Redzhepi
- F. Ramadani
- F. Ramani
- L. Kaba
- M. Adili
- Z. Merdzhani
Thống kê
12
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
43Ghi được71
51Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai44