KF Shkëndija vs FK Vardar
Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 4-0 FK Vardar tại First League, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 6, hòa 2, FK Vardar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 8
- Sân vận động
- Ecolog Arena, Tetovo
- Phong độ
- DWWWL KF Shkëndija
- LWDWW FK Vardar
- 3' A. Trumçi 1-0
- 13' B. Ibraimi 2-0
- 27' V. Ahmedi 3-0
- 32' K. Nikolovski
- 32' V. Ahmedi
- 32' F. Ademi
- HT3-0
- 46' ▲ D. Dianessy ▼ K. Nikolovski
- 46' ▲ G. Cvetkov ▼ M. Kostov
- 46' ▲ G. Zakarić ▼ J. Mecinovikj
- 46' ▲ Kim Seuk-Gyun ▼ N. Mishkovski
- 58' K. Qaka
- 63' ▲ A. Alhassan ▼ K. Qaka
- 63' ▲ F. Ramadani ▼ F. Ademi
- 63' ▲ V. Krstevski ▼ V. Ahmedi
- 73' F. Ramadani 4-0
- 77' R. Ramadani
- 78' D. Cosic
- 79' F. Ramadani
- 80' G. Zakaric
- 80' ▲ L. Kaba ▼ R. Ramadani
- 80' ▲ R. Jonus ▼ F. Duranski
- 81' F. Gacevski
- 81' B. Ibraimi
- 90'+2 A. Shala
- 90'+1 ▲ A. Nuhija ▼ B. Ibraimi
- FT4-0
Đội hình
- A. Amzai
- M. Adili
- Z. Merdzhani
- K. Cake
- A. Trumçi
- K. Qaka ▼ 63'
- V. Ahmedi ▼ 63'
- R. Ramadani ▼ 80'
- B. Ibraimi ▼ 90'
- A. Shala
- F. Ademi ▼ 63'
Dự bị 11
- A. Alhassan ▲ 63'
- F. Ramadani ▲ 63'
- V. Krstevski ▲ 63'
- L. Kaba ▲ 80'
- A. Nuhija ▲ 90'
- A. Meliqi
- D. Bamba
- D. Taleski
- F. Ramani
- L. Latifi
- S. Kocev
- F. Gachevski
- N. Mishkovski ▼ 46'
- V. Brdarovski
- J. Mecinovikj ▼ 46'
- D. Đurić
- Đ. Ćosić
- F. Duranski ▼ 80'
- N. Bosančić
- K. Nikolovski ▼ 46'
- D. Dongmo
- M. Kostov ▼ 46'
Dự bị 11
- D. Dianessy ▲ 46'
- G. Cvetkov ▲ 46'
- G. Zakarić ▲ 46'
- Kim Seuk-Gyun ▲ 46'
- R. Jonus ▲ 80'
- A. Gjurkovski
- A. Omeragikj
- M. Blazhevski
- M. Velkovski
- N. Sharkoski
- O. Zdravkovski
Thống kê
07
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu43
86Ghi được49
42Thủng lưới46
1.76Bàn thắng mỗi trận1.14
23Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn15
40Hiệp hai32