KF Shkëndija
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Voska Sport

KF Shkëndija vs Voska Sport

Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 4-0 Voska Sport tại First League, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 4, hòa 3, Voska Sport thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 27
Sân vận động
Ecolog Arena, Tetovo
Phong độ
DWWWL KF Shkëndija
WLLLL Voska Sport
  1. 19' A. Meliqi
  2. 33' F. Ademi 1-0
  3. 38' F. Tamba 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' F. Dani H. Dragarski
  6. 51' B. Ibraimi 3-0
  7. 60' A. Dadet
  8. 68' A. Shala L. Latifi
  9. 68' F. Ramadani B. Ibraimi
  10. 68' V. Krstevski F. Ademi
  11. 68' A. Jahja A. Dadet
  12. 68' D. Jahiji B. Iseni
  13. 78' K. Qaka A. Meliqi
  14. 85' L. Kaba F. Tamba
  15. 87' D. Mateski L. Zhaku
  16. 87' L. Andreski I. Ademi
  17. 89' M. Zulj
  18. 90'+2 L. Kaba 4-0
  19. FT4-0

Đội hình

KF Shkëndija HLV: J. Bekjiri
  1. A. Amzai
  2. Z. Merdzhani
  3. K. Cake
  4. A. Trumçi
  5. A. Meliqi ▼ 78'
  6. A. Alhassan
  7. R. Ramadani
  8. B. Ibraimi ▼ 68'
  9. L. Latifi ▼ 68'
  10. F. Ademi ▼ 68'
  11. F. Tamba ▼ 85'

Dự bị 10

  1. A. Shala ▲ 68'
  2. F. Ramadani ▲ 68'
  3. V. Krstevski ▲ 68'
  4. K. Qaka ▲ 78'
  5. L. Kaba ▲ 85'
  6. A. Nuhija
  7. F. Ramani
  8. R. Jankov
  9. R. Webster
  10. S. Kocev
Voska Sport HLV: K. Arbri
  1. B. Gaye
  2. H. Dragarski ▼ 46'
  3. A. Hani
  4. M. Žulj
  5. B. Iseni ▼ 68'
  6. A. Dadet ▼ 68'
  7. L. Zhaku ▼ 87'
  8. G. Tenlep
  9. I. Ademi ▼ 87'
  10. T. Vinogradac
  11. C. Osei

Dự bị 10

  1. F. Dani ▲ 46'
  2. A. Jahja ▲ 68'
  3. D. Jahiji ▲ 68'
  4. D. Mateski ▲ 87'
  5. L. Andreski ▲ 87'
  6. A. Richkov
  7. D. Grozdanoski
  8. D. Ibraimi
  9. K. Kitanovski
  10. T. Kitanovski

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Shkëndija
33 59 - 30 +29 70
2
FK Sileks
33 57 - 19 +38 67
3
FK Rabotnicki
33 38 - 21 +17 56
4
FC Struga
33 41 - 37 +4 51
5
FK Vardar
33 39 - 37 +2 45
6
Pelister
33 26 - 38 -12 39
7
Shkupi 1927
33 47 - 47 0 38
8
GFK Tikvesh
33 25 - 33 -8 34
9
Akademija Pandev
33 41 - 56 -15 34
10
Besa Dobërdoll
33 34 - 53 -19 33
11
KF Gostivari
33 36 - 34 +2 30
12
Voska Sport
33 25 - 63 -38 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu34
86Ghi được32
42Thủng lưới59
1.76Bàn thắng mỗi trận0.94
23Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu