Voska Sport
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Shkëndija

Voska Sport vs KF Shkëndija

Tỷ số chung cuộc: Voska Sport 0-1 KF Shkëndija tại First League, 3 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Voska Sport thắng 0, hòa 3, KF Shkëndija thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Biljanini Izvori, Ohrid
Phong độ
WLLLL Voska Sport
WWWLD KF Shkëndija
  1. HT0-0
  2. 46' F. Ramadani V. Ahmedi
  3. 46' K. Qaka A. Alhassan
  4. 51' 0-1 F. Ramadani
  5. 58' C. Osei D. Jahiji
  6. 60' V. Krstevski L. Latifi
  7. 63' A. Dadet
  8. 68' A. Jahja A. Richkov
  9. 77' D. Hoxha L. Zhaku
  10. 85' A. Shala
  11. 90'+3 A. Nuhija B. Ibraimi
  12. 90'+5 S. Kocev A. Shala
  13. FT0-1

Đội hình

Voska Sport HLV: S. Kreka
  1. K. Kitanovski
  2. A. Ilieski
  3. A. Hani
  4. A. Richkov ▼ 68'
  5. A. Iljazi
  6. B. Iseni
  7. A. Dadet
  8. L. Zhaku ▼ 77'
  9. G. Tenlep
  10. K. Larson
  11. D. Jahiji ▼ 58'

Dự bị 11

  1. C. Osei ▲ 58'
  2. A. Jahja ▲ 68'
  3. D. Hoxha ▲ 77'
  4. A. Memedi
  5. E. Ziba
  6. F. Dani
  7. J. Kazimoski
  8. M. Lena
  9. M. Shakir
  10. M. Vuković
  11. T. Demishoski
KF Shkëndija HLV: J. Bekjiri
  1. A. Amzai
  2. K. Cake
  3. A. Trumçi
  4. A. Meliqi
  5. V. Ahmedi ▼ 46'
  6. A. Alhassan ▼ 46'
  7. R. Ramadani
  8. B. Ibraimi ▼ 90'
  9. L. Latifi ▼ 60'
  10. A. Shala ▼ 90'
  11. R. Webster

Dự bị 10

  1. F. Ramadani ▲ 46'
  2. K. Qaka ▲ 46'
  3. V. Krstevski ▲ 60'
  4. A. Nuhija ▲ 90'
  5. S. Kocev ▲ 90'
  6. D. Taleski
  7. F. Ramani
  8. L. Kaba
  9. V. Islami
  10. Z. Merdzhani

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Shkëndija
33 59 - 30 +29 70
2
FK Sileks
33 57 - 19 +38 67
3
FK Rabotnicki
33 38 - 21 +17 56
4
FC Struga
33 41 - 37 +4 51
5
FK Vardar
33 39 - 37 +2 45
6
Pelister
33 26 - 38 -12 39
7
Shkupi 1927
33 47 - 47 0 38
8
GFK Tikvesh
33 25 - 33 -8 34
9
Akademija Pandev
33 41 - 56 -15 34
10
Besa Dobërdoll
33 34 - 53 -19 33
11
KF Gostivari
33 36 - 34 +2 30
12
Voska Sport
33 25 - 63 -38 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu49
32Ghi được86
59Thủng lưới42
0.94Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới23
17Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu