KF Shkëndija vs Voska Sport
Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 0-0 Voska Sport tại First League, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 4, hòa 3, Voska Sport thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 23
- Sân vận động
- Ecolog Arena, Tetovo
- Phong độ
- WWWLD KF Shkëndija
- WLLLL Voska Sport
- 21' ▲ L. Trpeski ▼ A. Iljazi
- 38' K. Qaka
- 45'+2 F. Jusufi
- HT0-0
- 46' ▲ A. Shala ▼ E. Krasniqi
- 46' ▲ F. Todoroski ▼ D. Jahiji
- 60' B. Dita
- 70' ▲ F. Ademi ▼ V. Krstevski
- 70' ▲ R. Ramadani ▼ K. Qaka
- 70' ▲ B. Georgiev ▼ F. Jusufi
- 79' J. Nikolic
- 83' ▲ F. Ramadani ▼ E. Totre
- 90'+3 L. Kaba Jakupi
- 90' ▲ L. Kaba ▼ E. Çinari
- 90'+2 ▲ A. Jasharoski ▼ N. Stijepović
- FT0-0
Đội hình
- D. Taleski
- B. Velija
- K. Cake
- K. Qaka ▼ 70'
- B. Dita
- E. Totre ▼ 83'
- E. Krasniqi ▼ 46'
- R. Webster
- V. Krstevski ▼ 70'
- A. Aganspahić
- E. Çinari ▼ 90'
Dự bị 11
- A. Shala ▲ 46'
- F. Ademi ▲ 70'
- R. Ramadani ▲ 70'
- F. Ramadani ▲ 83'
- L. Kaba ▲ 90'
- A. Amzai
- A. Meljichi
- A. Redzhepi
- F. Ramani
- M. Adili
- Z. Merdzhani
- K. Zahov
- N. Stijepović ▼ 90'
- A. Ilieski
- M. Bajrami
- A. Iljazi ▼ 21'
- J. Nikolić
- F. Jusufi ▼ 70'
- V. Kochoski
- A. Marušić
- A. Jahja
- D. Jahiji ▼ 46'
Dự bị 11
- L. Trpeski ▲ 21'
- F. Todoroski ▲ 46'
- B. Georgiev ▲ 70'
- A. Jasharoski ▲ 90'
- A. Hani
- A. Shabani
- André Mensalão
- B. Mustafa
- D. Ibraimi
- M. Aćimović
- P. Bojo
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu50
71Ghi được71
49Thủng lưới58
1.48Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai31