KF Shkëndija vs Voska Sport
Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 1-1 Voska Sport tại First League, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 4, hòa 3, Voska Sport thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 12
- Sân vận động
- Ecolog Arena, Tetovo
- Phong độ
- DWWWL KF Shkëndija
- WLLLL Voska Sport
- 42' J. Nikolic
- HT0-0
- 47' 0-1 M. Bajrami
- 56' D. Jahiji
- 61' ▲ B. Dita ▼ E. Totre
- 62' E. Cinari
- 65' M. Maksimov
- 74' A. Shala 1-1
- 75' ▲ A. Hani ▼ S. Olatunbosun
- 89' B. Mustafa
- 89' ▲ A. Jasharoski ▼ A. Marušić
- 90'+2 ▲ N. Sharkoski ▼ B. Georgiev
- FT1-1
Đội hình
- D. Taleski
- M. Adili
- A. Limani
- K. Cake
- K. Qaka
- E. Totre ▼ 61'
- E. Krasniqi
- A. Aganspahić
- E. Çinari
- A. Shala
- M. Maksimov
Dự bị 9
- B. Dita ▲ 61'
- A. Meljichi
- A. Nuhija
- A. Redzhepi
- B. Velija
- D. Elezi
- F. Ramani
- K. Zahov
- L. Kaba
- B. Mustafa
- N. Stijepović
- S. Stojchevski
- M. Bajrami
- J. Nikolić
- B. Georgiev ▼ 90'
- A. Marušić ▼ 89'
- L. Trpeski
- O. Marong
- S. Olatunbosun ▼ 75'
- D. Jahiji
Dự bị 11
- A. Hani ▲ 75'
- A. Jasharoski ▲ 89'
- N. Sharkoski ▲ 90'
- A. Gjorgjieski
- A. Ramadani
- A. Shabani
- B. Hajdari
- B. Iseni
- F. Todoroski
- H. Velii
- V. Kochoski
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu50
71Ghi được71
49Thủng lưới58
1.48Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai31