FC Struga vs Voska Sport
Tỷ số chung cuộc: FC Struga 2-1 Voska Sport tại First League, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Struga thắng 6, hòa 2, Voska Sport thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 18
- Sân vận động
- Gradska Plaža Stadium, Struga
- Phong độ
- WLWWW FC Struga
- WLLLL Voska Sport
- 6' H. Maleski 1-0
- 27' ▲ D. Ibraimi ▼ L. Zhaku
- 32' ▲ K. Ristevski ▼ S. Radić
- HT1-0
- 46' G. Tenlep
- 46' ▲ A. Jahja ▼ A. Iljazi
- 46' ▲ C. Osei ▼ G. Tenlep
- 54' H. Maleski
- 70' M. Radeski
- 72' D. Jahiji
- 72' B. Ilievski
- 76' D. Ibraimi
- 80' ▲ A. Vosha ▼ M. Radeski
- 80' ▲ B. Kamberi ▼ S. Zenku
- 81' 1-1 C. Osei
- 84' H. Maleski 2-1
- 86' ▲ B. Compaoré ▼ H. Maleski
- 86' ▲ S. Jevtoski ▼ S. Spirovski
- 89' ▲ D. Hoxha ▼ A. Richkov
- FT2-1
Đội hình
- V. Kjosevski
- S. Radić ▼ 32'
- N. Vlajković
- B. Ilievski
- S. Spirovski ▼ 86'
- A. Kasami
- H. Ukpa
- S. Zenku ▼ 80'
- M. Radeski ▼ 80'
- L. Kehinde
- H. Maleski ▼ 86'
Dự bị 11
- K. Ristevski ▲ 32'
- A. Vosha ▲ 80'
- B. Kamberi ▲ 80'
- B. Compaoré ▲ 86'
- S. Jevtoski ▲ 86'
- B. Bojku
- B. Shabani
- F. Tairi
- H. Stevkovski
- J. Kaba
- M. Takahara
- K. Kitanovski
- T. Kitanovski
- A. Ilieski
- A. Richkov ▼ 89'
- A. Iljazi ▼ 46'
- B. Iseni
- A. Dadet
- L. Zhaku ▼ 27'
- G. Tenlep ▼ 46'
- K. Larson
- D. Jahiji
Dự bị 11
- D. Ibraimi ▲ 27'
- A. Jahja ▲ 46'
- C. Osei ▲ 46'
- D. Hoxha ▲ 89'
- A. Hani
- F. Dani
- J. Kazimoski
- M. Lena
- M. Shakir
- M. Vuković
- T. Demishoski
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu34
64Ghi được32
62Thủng lưới59
1.39Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai20