Voska Sport
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Struga

Voska Sport vs FC Struga

Tỷ số chung cuộc: Voska Sport 1-1 FC Struga tại First League, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Voska Sport thắng 0, hòa 2, FC Struga thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Biljanini Izvori, Ohrid
Phong độ
WLLLL Voska Sport
WLWWW FC Struga
  1. HT0-0
  2. 49' A. Jahja 1-0
  3. 63' F. Tairi B. Ilievski
  4. 67' 1-1 M. Radeski
  5. 75' F. Dani A. Richkov
  6. 79' D. Hoxha D. Ibraimi
  7. 81' S. Zenku B. Kamberi
  8. 81' A. Vosha S. Jevtoski
  9. 89' A. Ilieski G. Tenlep
  10. FT1-1

Đội hình

Voska Sport HLV: S. Kreka
  1. K. Kitanovski
  2. T. Kitanovski
  3. A. Hani
  4. A. Richkov ▼ 75'
  5. A. Iljazi
  6. B. Iseni
  7. A. Dadet
  8. G. Tenlep ▼ 89'
  9. A. Jahja
  10. C. Osei
  11. D. Ibraimi ▼ 79'

Dự bị 11

  1. F. Dani ▲ 75'
  2. D. Hoxha ▲ 79'
  3. A. Ilieski ▲ 89'
  4. A. Memedi
  5. D. Adili
  6. E. Ziba
  7. H. Jankuloski
  8. J. Kazimoski
  9. M. Shakir
  10. M. Vuković
  11. T. Demishoski
FC Struga HLV: Q. Osmani
  1. V. Kjosevski
  2. S. Radić
  3. N. Vlajković
  4. B. Ilievski ▼ 63'
  5. S. Spirovski
  6. S. Jevtoski ▼ 81'
  7. A. Kasami
  8. B. Kamberi ▼ 81'
  9. M. Radeski
  10. B. Compaoré
  11. M. Takahara

Dự bị 11

  1. F. Tairi ▲ 63'
  2. A. Vosha ▲ 81'
  3. S. Zenku ▲ 81'
  4. F. Dujmović
  5. H. Maleski
  6. H. Stevkovski
  7. J. Kaba
  8. K. Ristevski
  9. L. Kehinde
  10. R. Mirseloski
  11. S. Muharem

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Shkëndija
33 59 - 30 +29 70
2
FK Sileks
33 57 - 19 +38 67
3
FK Rabotnicki
33 38 - 21 +17 56
4
FC Struga
33 41 - 37 +4 51
5
FK Vardar
33 39 - 37 +2 45
6
Pelister
33 26 - 38 -12 39
7
Shkupi 1927
33 47 - 47 0 38
8
GFK Tikvesh
33 25 - 33 -8 34
9
Akademija Pandev
33 41 - 56 -15 34
10
Besa Dobërdoll
33 34 - 53 -19 33
11
KF Gostivari
33 36 - 34 +2 30
12
Voska Sport
33 25 - 63 -38 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu46
32Ghi được64
59Thủng lưới62
0.94Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu