FC Struga vs Voska Sport
Tỷ số chung cuộc: FC Struga 3-1 Voska Sport tại First League, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Struga thắng 6, hòa 2, Voska Sport thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 25
- Sân vận động
- Gradska Plaža Stadium, Struga
- Phong độ
- WLWWW FC Struga
- WLLLL Voska Sport
- 26' B. Shabani
- HT0-0
- 46' ▲ A. Marušić ▼ A. Jasharoski
- 46' ▲ B. Georgiev ▼ P. Bojo
- 46' ▲ V. Kochoski ▼ L. Trpeski
- 54' N. Stijepovic
- 56' B. Ibraimi11m 1-0
- 60' H. Ukpa 2-0
- 63' 2-1 A. Marušić
- 64' K. Zahov
- 65' ▲ A. Kasami ▼ M. Mazrekaj
- 65' ▲ M. Neziri ▼ B. Compaoré
- 65' ▲ A. Iljazi ▼ J. Nikolić
- 66' H. Ukpa
- 68' ▲ M. Aćimović ▼ F. Jusufi
- 69' D. Jahiji
- 79' B. Ibraimi 3-1
- 82' ▲ F. Tairi ▼ H. Ukpa
- 83' ▲ B. Kamberi ▼ B. Shabani
- 83' ▲ S. Zenku ▼ B. Ibraimi
- 84' A. Jahja
- 90'+2 A. Ilieski
- FT3-1
Đội hình
- V. Kjosevski
- B. Krivanjeva
- S. Radić
- H. Tairi
- B. Shabani ▼ 83'
- N. Vlajković
- H. Ukpa ▼ 82'
- B. Ibraimi ▼ 83'
- M. Radeski
- M. Mazrekaj ▼ 65'
- B. Compaoré ▼ 65'
Dự bị 9
- A. Kasami ▲ 65'
- M. Neziri ▲ 65'
- F. Tairi ▲ 82'
- B. Kamberi ▲ 83'
- S. Zenku ▲ 83'
- E. Malikji
- H. Georgievski
- K. Kitanovski
- R. Mirseloski
- K. Zahov
- N. Stijepović
- A. Ilieski
- M. Bajrami
- J. Nikolić ▼ 65'
- F. Jusufi ▼ 68'
- P. Bojo ▼ 46'
- L. Trpeski ▼ 46'
- A. Jasharoski ▼ 46'
- A. Jahja
- D. Jahiji
Dự bị 11
- A. Marušić ▲ 46'
- B. Georgiev ▲ 46'
- V. Kochoski ▲ 46'
- A. Iljazi ▲ 65'
- M. Aćimović ▲ 68'
- A. Hani
- A. Shabani
- B. Mustafa
- D. Ibraimi
- F. Todoroski
- H. Jankuloski
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu50
88Ghi được71
59Thủng lưới58
1.66Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai31