Voska Sport
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Struga

Voska Sport vs FC Struga

Tỷ số chung cuộc: Voska Sport 0-1 FC Struga tại First League, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Voska Sport thắng 0, hòa 2, FC Struga thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Biljanini Izvori, Ohrid
Phong độ
WLLLL Voska Sport
WLWWW FC Struga
  1. 17' E. Malikji
  2. 32' S. Radic
  3. 35' V. Kocoski
  4. 37' S. Stojcevski
  5. 37' B. Ibraimi
  6. HT0-0
  7. 46' F. Todoroski A. Shabani
  8. 46' B. Compaore E. Malikji
  9. 46' B. Kamberi H. Georgievski
  10. 52' H. Ukpa
  11. 71' A. Hani V. Kochoski
  12. 71' N. Sharkoski S. Olatunbosun
  13. 72' M. Mazrekaj V. Zguro
  14. 86' 0-1 M. Radeski
  15. 87' M. Radeski
  16. 89' M. Ousman
  17. 89' A. Jasharoski B. Georgiev
  18. 90'+3 A. Kasami B. Shabani
  19. 90' S. Jarović B. Ibraimi
  20. FT0-1

Đội hình

Voska Sport HLV: M. Radović
  1. B. Mustafa
  2. N. Stijepović
  3. S. Stojchevski
  4. J. Nikolić
  5. B. Georgiev ▼ 89'
  6. V. Kochoski ▼ 71'
  7. A. Marušić
  8. L. Trpeski
  9. O. Marong
  10. S. Olatunbosun ▼ 71'
  11. A. Shabani ▼ 46'

Dự bị 11

  1. F. Todoroski ▲ 46'
  2. A. Hani ▲ 71'
  3. N. Sharkoski ▲ 71'
  4. A. Jasharoski ▲ 89'
  5. A. Gjorgjieski
  6. A. Ramadani
  7. B. Hajdari
  8. B. Iseni
  9. F. Ismailji
  10. H. Velii
  11. M. Bajrami
FC Struga HLV: S. Duro
  1. V. Kjosevski
  2. M. Neziri
  3. V. Zguro ▼ 72'
  4. E. Malikji ▼ 46'
  5. B. Krivanjeva
  6. S. Radić
  7. B. Shabani ▼ 90'
  8. H. Ukpa
  9. H. Georgievski ▼ 46'
  10. B. Ibraimi ▼ 90'
  11. M. Radeski

Dự bị 11

  1. B. Compaore ▲ 46'
  2. B. Kamberi ▲ 46'
  3. M. Mazrekaj ▲ 72'
  4. A. Kasami ▲ 90'
  5. S. Jarović ▲ 90'
  6. A. Jahja
  7. F. Tairi
  8. H. Tairi
  9. J. Kaba
  10. K. Kitanovski
  11. R. Mirseloski

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Struga
33 56 - 33 +23 64
2
KF Shkëndija
33 55 - 27 +28 64
3
Shkupi 1927
33 42 - 23 +19 62
4
GFK Tikvesh
33 41 - 40 +1 44
5
FK Sileks
33 36 - 40 -4 43
6
Akademija Pandev
33 34 - 33 +1 42
7
Voska Sport
33 37 - 41 -4 42
8
FK Rabotnicki
33 29 - 34 -5 42
9
KF Gostivari
33 32 - 38 -6 42
10
FK Vardar
33 28 - 43 -15 37
11
Makedonija GjP
33 29 - 44 -15 29
12
Bregalnica Štip
33 27 - 50 -23 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu53
71Ghi được88
58Thủng lưới59
1.42Bàn thắng mỗi trận1.66
16Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu