FC Struga vs Voska Sport
Tỷ số chung cuộc: FC Struga 1-0 Voska Sport tại First League, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Struga thắng 6, hòa 2, Voska Sport thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 15
- Sân vận động
- Gradska Plaža Stadium, Struga
- Phong độ
- WLWWW FC Struga
- WLLLL Voska Sport
- HT0-0
- 54' E. Malikji
- 74' ▲ H. Tairi ▼ H. Georgievski
- 75' ▲ B. Compaore ▼ M. Mazrekaj
- 75' ▲ H. Ukpa ▼ E. Malikji
- 82' ▲ V. Kochoski ▼ O. Marong
- 86' F. Todoroski
- 87' ▲ A. Shabani ▼ F. Todoroski
- 90'+1 M. Neziri
- 90'+3 B. Georgiev
- 90'+6 H. Velii
- 90'+7 B. Krivanjeva
- 90'+7 L. Trpeski
- 90'+8 J. Nikolic
- 90'+9 S. Radic
- 90'+10 A. Shabani
- 90'+4 ▲ A. Gjorgjieski ▼ S. Olatunbosun
- 90'+9 V. Zguro11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- V. Kjosevski
- M. Neziri
- V. Zguro
- E. Malikji ▼ 75'
- B. Krivanjeva
- B. Shabani
- B. Bojku
- H. Georgievski ▼ 74'
- B. Ibraimi
- M. Radeski
- M. Mazrekaj ▼ 75'
Dự bị 11
- H. Tairi ▲ 74'
- B. Compaore ▲ 75'
- H. Ukpa ▲ 75'
- A. Jahja
- A. Kasami
- B. Kamberi
- F. Tairi
- K. Kitanovski
- R. Mirseloski
- S. Jarović
- S. Radić
- H. Velii
- N. Stijepović
- S. Stojchevski
- M. Bajrami
- J. Nikolić
- B. Georgiev
- A. Marušić
- L. Trpeski
- O. Marong ▼ 82'
- F. Todoroski ▼ 87'
- S. Olatunbosun ▼ 90'
Dự bị 11
- V. Kochoski ▲ 82'
- A. Shabani ▲ 87'
- A. Gjorgjieski ▲ 90'
- A. Hani
- A. Ramadani
- B. Hajdari
- B. Iseni
- B. Mustafa
- E. Rashid
- E. Saiti
- N. Sharkoski
Thống kê
04
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu50
88Ghi được71
59Thủng lưới58
1.66Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai31