AS Jeunesse Esch vs FC Progrès Niederkorn
Tỷ số chung cuộc: AS Jeunesse Esch 2-1 FC Progrès Niederkorn tại BGL Ligue, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Jeunesse Esch thắng 4, hòa 0, FC Progrès Niederkorn thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 29
- Phong độ
- LLLWW AS Jeunesse Esch
- WWLLW FC Progrès Niederkorn
- 25' 0-1 T. Vion
- 42' L. Elshan · R. Klisurica 1-1
- 45' ▲ D. Ahmetxhekaj ▼ T. Vion
- HT1-1
- 50' D. Soares11m 2-1
- 59' C. Duarte
- 62' ▲ M. Oger ▼ C. Duarte
- 62' ▲ I. Baradji ▼ K. Avdusinovic
- 67' ▲ L. Rodrigues ▼ A. de Sousa
- 72' ▲ J. Schmid ▼ M. Camara
- 72' ▲ T. Souchard ▼ K. Corral
- 75' ▲ L. Weis ▼ L. Nurenberg
- 82' ▲ N. Lee ▼ D. Soares
- FT2-1
Đội hình
- 2M. Borger
- 4M. Todorovic
- 6C. Andrade Brites
- 8D. Soares ▼ 82'
- 14D. Andrade
- 16S. Englaro
- 21L. Nurenberg ▼ 75'
- 24T. Mancini
- 45A. de Sousa ▼ 67'
- 90L. Elshan
- 92R. Klisurica
Dự bị 6
- 11L. Rodrigues ▲ 67'
- 31H. Isamene
- 33L. Weis ▲ 75'
- 40M. Janeiro
- 85R. Silvestre
- 71N. Lee ▲ 82'
- 1S. Flauss
- 11M. Gilgemann
- 14C. Sacras
- 15T. Vion ▼ 45'
- 23C. Duarte ▼ 62'
- 19Y. Bouche
- 28A. Guett
- 77K. Corral ▼ 72'
- 71F. Hoxha
- 17M. Camara ▼ 72'
- 80K. Avdusinovic ▼ 62'
Dự bị 7
- 50K. Ndenge
- 29M. Oger ▲ 62'
- 73A. Ahmetxjekaj
- 7J. Schmid ▲ 72'
- 99I. Baradji ▲ 62'
- 37T. Souchard ▲ 72'
- 8D. Ahmetxhekaj ▲ 45'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
35Ghi được46
38Thủng lưới55
1.13Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai24