FC Differdange 03
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
US Mondorf-les-Bains

FC Differdange 03 vs US Mondorf-les-Bains

Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 1-2 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 7, hòa 1, US Mondorf-les-Bains thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 23
Phong độ
WWWWW FC Differdange 03
WWWWW US Mondorf-les-Bains
  1. 35' A. Abreu · B. Mfoumou 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' E. Pacheco B. Mfoumou
  4. 65' L. Fournier M. Majouga
  5. 65' J. Kumbi A. Bourigeaud
  6. 70' A. Buch S. Hadji
  7. 78' 1-1 L. Stoltz · J. Kumbi
  8. 84' Bruninho K. D'Anzico
  9. 84' S. Lopes L. Tinelli
  10. 86' 1-2 M. Deher · L. Stoltz
  11. 88' L. Clausse L. Stoltz
  12. FT1-2

Đội hình

FC Differdange 03 HLV: Pedro Silva
  1. 84Felipe
  2. 4K. D'Anzico ▼ 84'
  3. 5T. Brusco
  4. 7B. Mfoumou ▼ 58'
  5. 10A. Abreu
  6. 23S. Hadji ▼ 70'
  7. 25G. Franzoni
  8. 39L. Jakobi
  9. 55Leandro Borges
  10. 66J. P. Gomes Ricciulli
  11. 77G. Bei

Dự bị 7

  1. 1E. Da Costa
  2. 8Bruninho ▲ 84'
  3. 9A. Buch ▲ 70'
  4. 11P. Costa
  5. 26F. Mendes
  6. 28E. Pacheco ▲ 58'
  7. 70Andre Mendy
US Mondorf-les-Bains
  1. 1J. Machado
  2. 6A. Knoepffler
  3. 8A. Bourigeaud ▼ 65'
  4. 18L. Stoltz ▼ 88'
  5. 19Y. Godart
  6. 27D. Holter
  7. 32M. Deher
  8. 66C. Steinmetz
  9. 70Y. Matias
  10. 72L. Tinelli ▼ 84'
  11. 99M. Majouga ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 7S. Lopes ▲ 84'
  2. 9L. Fournier ▲ 65'
  3. 10Y. Cervellera
  4. 21E. Agovic
  5. 29J. Kumbi ▲ 65'
  6. 31A. Ubaldini
  7. 33L. Clausse ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu31
75Ghi được51
34Thủng lưới25
1.92Bàn thắng mỗi trận1.65
17Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn15
47Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu