US Mondorf-les-Bains vs FC Differdange 03
Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 1-3 FC Differdange 03 tại BGL Ligue, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 2, hòa 1, FC Differdange 03 thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade John Grun, Mondorf-les-Bains
- Phong độ
- WWWWW US Mondorf-les-Bains
- WWWWW FC Differdange 03
- HT0-0
- 46' ▲ A. Knoepffler ▼ M. Coulibaly
- 46' ▲ B. Mfoumou ▼ G. Franzoni
- 52' 0-1 T. Brusco
- 57' A. Abreu
- 58' ▲ L. Rauch ▼ Leandro Borges
- 61' L. Baal
- 63' 0-2 L. Rauch
- 66' M. Deher
- 69' ▲ S. Hadji ▼ A. Abreu
- 69' ▲ E. Pacheco ▼ A. Buch
- 70' ▲ C. Issaka ▼ S. Lopes
- 70' ▲ L. Stoltz ▼ L. Fournier
- 70' ▲ J. Kumbi ▼ L. Tinelli
- 72' J. Kumbi
- 81' ▲ A. Benhemine ▼ A. Bourigeaud
- 87' L. Baal · L. Stoltz 1-2
- 89' 1-3 E. Pacheco · L. Rauch
- 90'+2 ▲ R. Pinto ▼ L. Jakobi
- FT1-3
Đội hình
- 1J. Machado
- 7S. Lopes ▼ 70'
- 8A. Bourigeaud ▼ 81'
- 9L. Fournier ▼ 70'
- 19Y. Godart
- 23L. Baal
- 27D. Holter
- 32M. Deher
- 70Y. Matias
- 72L. Tinelli ▼ 70'
- 94M. Coulibaly ▼ 46'
Dự bị 7
- 5A. Benhemine ▲ 81'
- 6A. Knoepffler ▲ 46'
- 10Y. Cervellera
- 11C. Issaka ▲ 70'
- 13D. Rodrigues
- 18L. Stoltz ▲ 70'
- 29J. Kumbi ▲ 70'
- 4K. D'Anzico
- 5T. Brusco
- 9A. Buch ▼ 69'
- 10A. Abreu ▼ 69'
- 14J. Bedouret
- 25G. Franzoni ▼ 46'
- 32D. Lempereur
- 34A. El Idrissi
- 39L. Jakobi ▼ 90'
- 55Leandro Borges ▼ 58'
- 84Felipe
Dự bị 7
- 1E. Da Costa
- 7B. Mfoumou ▲ 46'
- 20R. Pinto ▲ 90'
- 21L. Rauch ▲ 58'
- 23S. Hadji ▲ 69'
- 28E. Pacheco ▲ 69'
- 77G. Bei
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu39
51Ghi được75
25Thủng lưới34
1.65Bàn thắng mỗi trận1.92
12Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai47