US Mondorf-les-Bains vs FC Differdange 03
Tỷ số chung cuộc: US Mondorf-les-Bains 0-4 FC Differdange 03 tại BGL Ligue, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Mondorf-les-Bains thắng 2, hòa 1, FC Differdange 03 thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade John Grun, Mondorf-les-Bains
- Phong độ
- WWWWW US Mondorf-les-Bains
- WWWWW FC Differdange 03
- 20' 0-1 Gustavo Simões
- 26' Costinha
- 28' K. D'Anzico
- 32' 0-2 G. Trani
- 36' 0-3 Jorginho
- 45' Y. Cervellera
- HT0-3
- 46' ▲ S. Rocha ▼ S. Bekkouche
- 46' ▲ L. Tinelli ▼ C. Steinmetz
- 46' ▲ B. Abdelkadous ▼ Costinha
- 46' ▲ Y. Godart ▼ Y. Cervellera
- 69' ▲ A. Buch ▼ Jorginho
- 73' ▲ Diogo Silva ▼ L. Rauch
- 81' ▲ M. Mendes ▼ D. Holter
- 84' Gustavo Simoes
- 84' Yellow Card
- 88' ▲ A. El Idrissi ▼ Rychelmy
- 88' ▲ G. Bei ▼ Gustavo Simões
- 88' ▲ F. Martins ▼ G. Trani
- 90'+4 0-4 T. Brusco
- FT0-4
Đội hình
- J. Machado
- P. Simon
- Costinha ▼ 46'
- C. Steinmetz ▼ 46'
- A. Ubaldini
- D. Holter ▼ 81'
- Loïc Baal
- Y. Cervellera ▼ 46'
- S. Bekkouche ▼ 46'
- L. Fournier
- J. Kumbi
Dự bị 5
- S. Rocha ▲ 46'
- L. Tinelli ▲ 46'
- B. Abdelkadous ▲ 46'
- Y. Godart ▲ 46'
- M. Mendes ▲ 81'
- Felipe
- G. Franzoni
- K. D'Anzico
- T. Brusco
- Rychelmy ▼ 88'
- J. Bedouret
- Leandro Borges
- Jorginho ▼ 69'
- G. Trani ▼ 88'
- L. Rauch ▼ 73'
- Gustavo Simões ▼ 88'
Dự bị 5
- A. Buch ▲ 69'
- Diogo Silva ▲ 73'
- A. El Idrissi ▲ 88'
- G. Bei ▲ 88'
- F. Martins ▲ 88'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu41
57Ghi được104
40Thủng lưới16
1.78Bàn thắng mỗi trận2.54
7Giữ sạch lưới30
21Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai62