FC Differdange 03 vs US Mondorf-les-Bains
Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 3-0 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 7, hòa 1, US Mondorf-les-Bains thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade Parc des Sports, Differdange
- Phong độ
- WWWWW FC Differdange 03
- WWWWW US Mondorf-les-Bains
- 27' G. Franzoni 1-0
- 32' ▲ J. Kumbi ▼ M. Hasanbegović
- 44' D. Lempereur
- 45'+2 J. Bedouret
- HT1-0
- 46' A. Mendy 2-0
- 55' Yellow Card
- 55' A. Mendy11m 3-0
- 58' ▲ S. Bekkouche ▼ L. Fournier
- 58' ▲ B. Abdelkadous ▼ Y. Cervellera
- 65' A. Abreu
- 67' ▲ Diogo Silva ▼ F. Varela
- 75' L. Baal
- 78' ▲ A. El Idrissi ▼ A. Mendy
- 78' ▲ A. Ubaldini ▼ Y. Godart
- 78' ▲ S. Rocha ▼ Loïc Baal
- 83' P. Simon
- 85' ▲ Gustavo Simões ▼ A. Abreu
- 85' ▲ G. Bei ▼ G. Franzoni
- 85' ▲ A. Buch ▼ K. DAnzico
- FT3-0
Đội hình
- Felipe
- G. Franzoni ▼ 85'
- K. D'Anzico
- D. Lempereur
- T. Brusco
- J. Bedouret
- Leandro Borges
- F. Varela ▼ 67'
- L. Rauch
- A. Abreu ▼ 85'
- A. Mendy ▼ 78'
Dự bị 5
- Diogo Silva ▲ 67'
- A. El Idrissi ▲ 78'
- Gustavo Simões ▲ 85'
- G. Bei ▲ 85'
- A. Buch ▲ 85'
- J. Machado
- A. Benhemine
- G. Mersch
- P. Simon
- Costinha
- Y. Godart ▼ 78'
- Loïc Baal ▼ 78'
- A. Bourigeaud
- Y. Cervellera ▼ 58'
- L. Fournier ▼ 58'
- M. Hasanbegović ▼ 32'
Dự bị 5
- J. Kumbi ▲ 32'
- S. Bekkouche ▲ 58'
- B. Abdelkadous ▲ 58'
- A. Ubaldini ▲ 78'
- S. Rocha ▲ 78'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu32
104Ghi được57
16Thủng lưới40
2.54Bàn thắng mỗi trận1.78
30Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn21
62Hiệp hai30