FC Differdange 03
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
US Mondorf-les-Bains

FC Differdange 03 vs US Mondorf-les-Bains

Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 1-1 US Mondorf-les-Bains tại BGL Ligue, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 7, hòa 1, US Mondorf-les-Bains thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 5
Sân vận động
Stade Parc des Sports, Differdange
Phong độ
WWWWW FC Differdange 03
WWWWW US Mondorf-les-Bains
  1. 18' 0-1 S. Bekkouche
  2. HT0-1
  3. 60' G. Trani Manuel Pami
  4. 60' Ulisses Oliveira G. Bei
  5. 61' Y. Cruz F. Taarimte
  6. 68' Jorginho11m 1-1
  7. 76' L. Comachi Diogo Lamas
  8. 77' Y. Cervellera J. Kumbi
  9. 77' D. Lopes D. Holter
  10. 88' A. Dos Santos Coelho L. Rauch
  11. 90'+5 S. Foufoué S. Bekkouche
  12. FT1-1

Đội hình

FC Differdange 03 HLV: Pedro Resende
  1. R. Ruffier
  2. G. Franzoni
  3. K. D'Anzico
  4. L. Pruzzo
  5. G. Bei ▼ 60'
  6. T. Brusco
  7. J. Bedouret
  8. Jorginho
  9. Manuel Pami ▼ 60'
  10. L. Rauch ▼ 88'
  11. Diogo Lamas ▼ 76'

Dự bị 4

  1. G. Trani ▲ 60'
  2. Ulisses Oliveira ▲ 60'
  3. L. Comachi ▲ 76'
  4. A. Dos Santos Coelho ▲ 88'
US Mondorf-les-Bains HLV: Manuel Correia
  1. J. Machado
  2. A. Benhemine
  3. Costinha
  4. T. Millimono
  5. D. Holter ▼ 77'
  6. F. Taarimte ▼ 61'
  7. B. Schmit
  8. A. Bourigeaud
  9. J. Kumbi ▼ 77'
  10. S. Bekkouche ▼ 90'
  11. O. Gassama

Dự bị 4

  1. Y. Cruz ▲ 61'
  2. Y. Cervellera ▲ 77'
  3. D. Lopes ▲ 77'
  4. S. Foufoué ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 70 - 23 +47 66
2
FC Swift Hesperange
30 66 - 35 +31 61
3
F91 Dudelange
30 59 - 36 +23 61
4
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 35 +19 55
5
AS Jeunesse Esch
30 51 - 41 +10 45
6
UNA Strassen
30 40 - 38 +2 44
7
Victoria Rosport
30 45 - 44 +1 44
8
Union Titus Petange
30 48 - 47 +1 39
9
US Mondorf-les-Bains
30 55 - 53 +2 38
10
Racing FC Union Luxembourg
30 46 - 58 -12 38
11
Wiltz
30 43 - 52 -9 33
12
Mondercange
30 33 - 57 -24 32
13
UN Kaerjeng 97
30 31 - 49 -18 28
14
CS Fola Esch
30 33 - 61 -28 28
15
Marisca Mersch
30 40 - 62 -22 26
16
Schifflange
30 36 - 59 -23 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
100Ghi được82
38Thủng lưới64
2.38Bàn thắng mỗi trận2.16
17Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn25
55Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu