FC Differdange 03 vs FC Progrès Niederkorn
Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 1-1 FC Progrès Niederkorn tại BGL Ligue, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 6, hòa 1, FC Progrès Niederkorn thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 14
- Phong độ
- WWWWW FC Differdange 03
- WWLLW FC Progrès Niederkorn
- 35' G. Franzoni
- HT0-0
- 47' A. Ahmetxjekaj
- 64' D. Lempereur 1-0
- 65' ▲ F. Hoxha ▼ H. Chambon
- 66' ▲ A. Buch ▼ S. Hadji
- 66' ▲ A. Abreu ▼ E. Pacheco
- 71' F. Hoxha
- 76' Y. Bouche
- 78' ▲ J. Schmid ▼ Y. Bouche
- 78' ▲ T. Souchard ▼ D. Ahmetxhekaj
- 79' 1-1 F. Hoxha
- 80' ▲ B. Mfoumou ▼ A. El Idrissi
- 90'+1 J. Bedouret
- 90'+2 J. Bedouret
- 90'+2 J. Bedouret
- 90'+4 D. Lempereur
- 90'+4 A. Guett
- 90'+4 C. Duarte
- 90'+5 A. Abreu
- 90' ▲ M. Camara ▼ K. Avdusinovic
- FT1-1
Đội hình
- 4K. D'Anzico
- 5T. Brusco
- 14J. Bedouret
- 21L. Rauch
- 23S. Hadji ▼ 66'
- 25G. Franzoni
- 28E. Pacheco ▼ 66'
- 32D. Lempereur
- 34A. El Idrissi ▼ 80'
- 55Leandro Borges
- 84Felipe
Dự bị 7
- 1E. Da Costa
- 7B. Mfoumou ▲ 80'
- 9A. Buch ▲ 66'
- 10A. Abreu ▲ 66'
- 20R. Pinto
- 39L. Jakobi
- 77G. Bei
- 8D. Ahmetxhekaj ▼ 78'
- 9H. Chambon ▼ 65'
- 11M. Gilgemann
- 19Y. Bouche ▼ 78'
- 23C. Duarte
- 26B. Hend
- 27V. Peugnet
- 28A. Guett
- 31J. Alves Margato
- 73A. Ahmetxjekaj
- 80K. Avdusinovic ▼ 90'
Dự bị 7
- 1S. Flauss
- 7J. Schmid ▲ 78'
- 17M. Camara ▲ 90'
- 33A. Khadir
- 34A. Alves
- 37T. Souchard ▲ 78'
- 71F. Hoxha ▲ 65'
Thống kê
24
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
75Ghi được46
34Thủng lưới55
1.92Bàn thắng mỗi trận1.35
17Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai24