FC Differdange 03 vs FC Progrès Niederkorn
Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 3-1 FC Progrès Niederkorn tại BGL Ligue, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 6, hòa 1, FC Progrès Niederkorn thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Parc des Sports, Differdange
- Phong độ
- WWWWW FC Differdange 03
- WWLLW FC Progrès Niederkorn
- 5' 0-1 K. Mixtur
- 25' G. Trani 1-1
- 45' Jorginho 2-1
- HT2-1
- 46' Jorginho 3-1
- 62' ▲ I. Bah ▼ K. Mixtur
- 80' ▲ L. Pruzzo ▼ Jorginho
- 85' ▲ Y. Lhéry ▼ C. Lybohy
- 85' ▲ B. Muratović ▼ G. Delgado
- 85' ▲ Y. Bastos ▼ O. Natami
- 87' ▲ Manuel Pami ▼ N. Monge
- 87' ▲ Diogo Lamas ▼ K. Nagera
- 90'+1 ▲ Ulisses Oliveira ▼ L. Rauch
- 90'+1 ▲ G. Bei ▼ G. Trani
- 90' ▲ J. Soares ▼ M. Karayer
- FT3-1
Đội hình
- R. Ruffier
- G. Franzoni
- K. D'Anzico
- T. Brusco
- J. Bedouret
- N. Monge ▼ 87'
- Jorginho ▼ 80'
- G. Trani ▼ 90'
- L. Rauch ▼ 90'
- K. Nagera ▼ 87'
- Arlindo Barbosa
Dự bị 5
- L. Pruzzo ▲ 80'
- Manuel Pami ▲ 87'
- Diogo Lamas ▲ 87'
- Ulisses Oliveira ▲ 90'
- G. Bei ▲ 90'
- S. Flauss
- B. Amofa
- H. Karamoko
- M. Karayer ▼ 90'
- A. Guett Guett
- C. Lybohy ▼ 85'
- G. Delgado ▼ 85'
- A. Mazure
- O. Natami ▼ 85'
- W. Jarmouni
- K. Mixtur ▼ 62'
Dự bị 5
- I. Bah ▲ 62'
- Y. Lhéry ▲ 85'
- B. Muratović ▲ 85'
- Y. Bastos ▲ 85'
- J. Soares ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 23 | +47 | 66 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 61 | |
| 3 | 30 | 59 - 36 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 54 - 35 | +19 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 41 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 44 | +1 | 44 | |
| 8 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 9 | 30 | 55 - 53 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 46 - 58 | -12 | 38 | |
| 11 | 30 | 43 - 52 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 57 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 61 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 59 | -23 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
100Ghi được90
38Thủng lưới48
2.38Bàn thắng mỗi trận2.09
17Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn23
55Hiệp hai46