FC Progrès Niederkorn vs FC Differdange 03
Tỷ số chung cuộc: FC Progrès Niederkorn 0-2 FC Differdange 03 tại BGL Ligue, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Progrès Niederkorn thắng 3, hòa 1, FC Differdange 03 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade Jos Haupert, Niedercorn
- Phong độ
- WWLLW FC Progrès Niederkorn
- WWWWW FC Differdange 03
- 17' 0-1 G. Trani
- 34' O. Natami
- 45'+2 L. Jousselin
- HT0-1
- 46' ▲ B. Amofa ▼ C. Duarte
- 51' L. Gerson
- 56' ▲ V. Boesen ▼ J. Burban
- 56' ▲ K. Corral ▼ A. Mazuré-Hanus
- 57' 0-2 A. Mendy
- 59' E. Latik
- 62' G. Franzoni
- 64' O. Natami
- 64' O. Natami
- 74' D. Lempereur
- 74' K. Corral
- 77' ▲ E. Latik ▼ C. Sacras
- 77' ▲ J. Schmid ▼ L. Gerson
- 86' ▲ Gustavo Simões ▼ A. Abreu
- 86' ▲ A. El Idrissi ▼ A. Mendy
- 90'+1 ▲ A. Buch ▼ Diogo Silva
- 90'+1 ▲ F. Varela ▼ G. Trani
- FT0-2
Đội hình
- S. Flauss
- L. Gerson ▼ 77'
- C. Sacras ▼ 77'
- M. Karayer
- V. Peugnet
- C. Duarte ▼ 46'
- L. Jousselin
- C. Lybohy
- O. Natami
- A. Mazuré-Hanus ▼ 56'
- J. Burban ▼ 56'
Dự bị 5
- B. Amofa ▲ 46'
- V. Boesen ▲ 56'
- K. Corral ▲ 56'
- E. Latik ▲ 77'
- J. Schmid ▲ 77'
- Felipe
- G. Franzoni
- D. Lempereur
- T. Brusco
- J. Bedouret
- Leandro Borges
- Diogo Silva ▼ 90'
- G. Trani ▼ 90'
- L. Rauch
- A. Abreu ▼ 86'
- A. Mendy ▼ 86'
Dự bị 4
- Gustavo Simões ▲ 86'
- A. El Idrissi ▲ 86'
- A. Buch ▲ 90'
- F. Varela ▲ 90'
Thống kê
16
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu41
71Ghi được104
37Thủng lưới16
1.97Bàn thắng mỗi trận2.54
10Giữ sạch lưới30
19Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai62