UNA Strassen
5 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rodange 91

UNA Strassen vs Rodange 91

Tỷ số chung cuộc: UNA Strassen 5-0 Rodange 91 tại BGL Ligue, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UNA Strassen thắng 5, hòa 3, Rodange 91 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 11
Phong độ
WWWWW UNA Strassen
LLDLW Rodange 91
  1. 32' J. Goncalves
  2. 39' P. Mortas
  3. HT0-0
  4. 48' E. Brandenburger
  5. 51' K. Schur
  6. 56' F. Bojic
  7. 56' Matheus Souza 1-0
  8. 65' N. Perez · E. Brandenburger 2-0
  9. 66' M. Messuwe Y. Montantin
  10. 68' L. Sever J. Goncalves
  11. 68' R. Grym E. Brandenburger
  12. 74' D. Amiri
  13. 74' G. Monteiro Lima M. Muzhaqi
  14. 75' N. Perez 3-0
  15. 77' T. Hall
  16. 79' D. Dadashev A. Sacras
  17. 79' D. Myre T. Hall
  18. 80' N. Perez 4-0
  19. 82' G. Monteiro Lima
  20. 85' R. Perret N. Perez
  21. 85' W. Peprah D. Amiri
  22. 85' Y. Kouadio L. Rakic
  23. 87' D. Myre 5-0
  24. FT5-0

Đội hình

UNA Strassen
  1. 6Vova
  2. 7Matheus Souza
  3. 8J. Goncalves ▼ 68'
  4. 10E. Agovic
  5. 14A. Sacras ▼ 79'
  6. 20A. Agovic
  7. 23E. Brandenburger ▼ 68'
  8. 30D. Agovic
  9. 34T. Hall ▼ 79'
  10. 67K. Ozcan
  11. 90N. Perez ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 18D. Dadashev ▲ 79'
  2. 22D. Garrido
  3. 25L. Sever ▲ 68'
  4. 31R. Grym ▲ 68'
  5. 69R. Perret ▲ 85'
  6. 88B. Romeyns
  7. 94D. Myre ▲ 79'
Rodange 91
  1. 5P. Mortas
  2. 6L. Rakic ▼ 85'
  3. 8M. Muzhaqi ▼ 74'
  4. 9K. Schur
  5. 10F. Bojic
  6. 13B. Lima Lizardo
  7. 16Y. Torres
  8. 19D. Amiri ▼ 85'
  9. 21Y. Montantin ▼ 66'
  10. 44A. Skenderovic
  11. 99H. Wolf

Dự bị 7

  1. 2G. Monteiro Lima ▲ 74'
  2. 3W. Peprah ▲ 85'
  3. 4Y. Kouadio ▲ 85'
  4. 11V. Bumbar
  5. 30M. Messuwe ▲ 66'
  6. 31E. Sabanovic
  7. 48L. Caradonna

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
58Ghi được28
30Thủng lưới65
1.76Bàn thắng mỗi trận0.93
18Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu