UNA Strassen vs Rodange 91
Tỷ số chung cuộc: UNA Strassen 4-0 Rodange 91 tại BGL Ligue, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UNA Strassen thắng 5, hòa 3, Rodange 91 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 2
- Sân vận động
- Complexe Sportif Jean Wirtz, Strossen
- Phong độ
- WWWWW UNA Strassen
- LLDLW Rodange 91
- 43' E. Agovic
- HT0-0
- 47' Matheus 1-0
- 53' Matheus 2-0
- 63' ▲ M. Messuwe ▼ S. Dzanic
- 63' ▲ L. Rakic ▼ G. Monteiro Lima
- 64' ▲ J. Goncalves ▼ L. Sever
- 81' ▲ R. Musolli ▼ Y. Torres
- 82' ▲ E. Rastoder ▼ N. Perez
- 86' A. Zenadji 3-0
- 89' ▲ C. Baiverlin ▼ A. Zenadji
- 89' ▲ L. Revés ▼ E. Agović
- 90' ▲ P. Sousa ▼ W. Peprah
- 90' ▲ Brandon Lima ▼ S. Atieda
- 90'+2 L. Revés 4-0
- FT4-0
Đội hình
- K. Özcan
- G. Bernardelli
- D. Schütte
- D. Bopaka
- D. Myre
- E. Agović ▼ 89'
- Vova
- L. Sever ▼ 64'
- N. Perez ▼ 82'
- Matheus
- A. Zenadji ▼ 89'
Dự bị 4
- J. Goncalves ▲ 64'
- E. Rastoder ▲ 82'
- C. Baiverlin ▲ 89'
- L. Revés ▲ 89'
- H. Wolf
- W. Quinas
- Y. Torres ▼ 81'
- W. Peprah ▼ 90'
- A. Delarboulas
- G. Monteiro Lima ▼ 63'
- K. Ilunga
- N. Galvanelli
- S. Dzanic ▼ 63'
- Y. Montantin
- S. Atieda ▼ 90'
Dự bị 5
- M. Messuwe ▲ 63'
- L. Rakic ▲ 63'
- R. Musolli ▲ 81'
- P. Sousa ▲ 90'
- Brandon Lima ▲ 90'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu32
80Ghi được43
33Thủng lưới65
2.16Bàn thắng mỗi trận1.34
19Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai23