TransINVEST Vilnius
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Banga Gargždai

TransINVEST Vilnius vs FK Banga Gargždai

Tỷ số chung cuộc: TransINVEST Vilnius 1-3 FK Banga Gargždai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: TransINVEST Vilnius thắng 1, hòa 1, FK Banga Gargždai thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 22
Phong độ
WLDWL TransINVEST Vilnius
LWDDL FK Banga Gargždai
  1. 9' 0-1 S. Praleika
  2. 12' D. Malzinskas
  3. 15' D. Bosnjak
  4. 37' Xabi Auzmendi · M. Musolitin 1-1
  5. 42' M. Sato
  6. 45'+4 Xabi Auzmendi
  7. HT1-1
  8. 52' B. Tavares
  9. 63' I. Venckus M. Sato
  10. 71' C. Nwoga S. Milosevic
  11. 71' H. Tanaka Xabi Auzmendi
  12. 71' D. Sluta I. Bilbao
  13. 75' U. Cande Cadu
  14. 75' R. Henning D. Malzinskas
  15. 78' 1-2 I. Venckus · V. Magdusauskas
  16. 82' D. Norvilas R. Filipavicius
  17. 82' N. Zebrauskas V. Magdusauskas
  18. 86' 1-3 I. Venckus · U. Cande
  19. 90'+3 Y. Glushach
  20. FT1-3

Đội hình

TransINVEST Vilnius HLV: Marius Stankevicius
  1. 1J. Virvilas
  2. 80E. Kloniunas
  3. 93E. Girdvainis
  4. 33D. Barauskas
  5. 32M. Musolitin
  6. 7D. Bosnjak
  7. 6I. Bilbao▼ 71'
  8. 49B. Tavares
  9. 23Xabi Auzmendi▼ 71'
  10. 8Y. Glushach
  11. 9S. Milosevic▼ 71'

Dự bị 10

  1. 25I. Mostovei
  2. 5R. Sveikauskas
  3. 10C. Nwoga▲ 71'
  4. 12N. Petkus
  5. 13H. Tanaka▲ 71'
  6. 15Koffi
  7. 17T. Steponavicius
  8. 18D. Cesnauskis
  9. 26A. Tamasevicius
  10. 88D. Sluta▲ 71'
FK Banga Gargždai HLV: David Marques Afonso
  1. 14V. Krynskyi
  2. 3D. Malzinskas▼ 75'
  3. 6J. Simao
  4. 20A. Levsinas
  5. 19V. Antuzis
  6. 21S. Praleika
  7. 11R. Filipavicius▼ 82'
  8. 10V. Magdusauskas▼ 82'
  9. 51Cadu▼ 75'
  10. 45M. Sato▼ 63'
  11. 99A. Olugbogi

Dự bị 10

  1. 1A. Vitkauskas
  2. 12L. Grinkevicius
  3. 17M. Andrejev
  4. 7D. Norvilas▲ 82'
  5. 30U. Cande▲ 75'
  6. 27R. Henning▲ 75'
  7. 47K. Fosuhene Asare
  8. 22M. Ambrazaitis
  9. 77I. Venckus▲ 63'
  10. 13N. Zebrauskas▲ 82'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sūduva
25 37 - 19 +18 48
2
FK Kauno Žalgiris
24 46 - 16 +30 42
3
FK Žalgiris
25 38 - 29 +9 40
4
TransINVEST Vilnius
26 37 - 34 +3 39
5
FK Banga Gargždai
26 29 - 25 +4 38
6
FC Džiugas Telšiai
27 36 - 38 -2 38
7
FK Panevėžys
26 26 - 41 -15 29
8
FC Hegelmann
26 29 - 44 -15 24
9
Šiauliai
27 24 - 56 -32 16
10
FK Riteriai
0 0 - 0 0 0

So sánh

9Trận đấu8
10Ghi được10
12Thủng lưới12
1.11Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu