TransINVEST Vilnius vs FK Banga Gargždai
Tỷ số chung cuộc: TransINVEST Vilnius 0-1 FK Banga Gargždai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: TransINVEST Vilnius thắng 1, hòa 1, FK Banga Gargždai thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 26
- Sân vận động
- Širvintų stadionas, Širvintos
- Phong độ
- WLDWL TransINVEST Vilnius
- LWDDL FK Banga Gargždai
- 2' R. Vezevicius
- 20' A. Radchenko
- 25' Carlos Eduardo
- HT0-0
- 61' D. Malzinskas
- 64' ▲ A. Levšin ▼ D. Malžinskas
- 64' ▲ I. Kružikas ▼ Guilherme Pires
- 64' ▲ M. Andrejev ▼ R. Vėževičius
- 76' ▲ I. Kaškelevičius ▼ E. Stočkūnas
- 76' ▲ A. Žulpa ▼ Carlos Eduardo
- 80' 0-1 A. Čivilisphản lưới
- 83' ▲ P. Srebalius ▼ Cesinha
- 83' ▲ Aires Sousa ▼ I. Venckus
- 85' ▲ C. Nwoga ▼ A. Radchenko
- FT0-1
Đội hình
- 25S. Čupić
- 5R. Šveikauskas
- 3D. Malžinskas▼ 64'
- 2A. Čivilis
- 77L. Pilibaitis
- 75E. Stočkūnas▼ 76'
- 31Carlos Eduardo▼ 76'
- 45M. Sato
- 11A. Radchenko▼ 85'
- 10Henrique Devens
- 19Guilherme Pires▼ 64'
Dự bị 11
- 22A. Levšin▲ 64'
- 98I. Kružikas▲ 64'
- 12I. Kaškelevičius▲ 76'
- 44A. Žulpa▲ 76'
- 9C. Nwoga▲ 85'
- 6K. Sakurai
- 29K. Bička
- 55E. Juška
- 79S. Melashenko
- 14Y. Kawachi
- 21G. Nikonovas
- 55M. Bertašius
- 15J. Januševskij
- 24K. Shults
- 13N. Žebrauskas
- 19V. Antužis
- 4Lara
- 32R. Vėževičius▼ 64'
- 7D. Norvilas
- 6M. Ramanauskas
- 49Cesinha▼ 83'
- 37I. Venckus▼ 83'
Dự bị 8
- 17M. Andrejev▲ 64'
- 18P. Srebalius▲ 83'
- 76Aires Sousa▲ 83'
- 11E. Smulkys
- 12L. Grinkevičius
- 14E. Kirjanov
- 21K. Pliuškys
- 23V. Piliukaitis
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu52
60Ghi được67
60Thủng lưới77
1.28Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai32