TransINVEST Vilnius vs FK Banga Gargždai
Tỷ số chung cuộc: TransINVEST Vilnius 0-1 FK Banga Gargždai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: TransINVEST Vilnius thắng 1, hòa 1, FK Banga Gargždai thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 8
- Sân vận động
- Širvintų stadionas, Širvintos
- Phong độ
- WLDWL TransINVEST Vilnius
- LWDDL FK Banga Gargždai
- 22' 0-1 V. Paulauskas
- HT0-1
- 46' ▲ D. Malžinskas ▼ E. Juška
- 65' ▲ V. Magdušauskas ▼ V. Paulauskas
- 65' ▲ Jhonata ▼ P. Srebalius
- 70' M. Ramanauskas
- 72' K. Shults
- 72' ▲ O. Kobakhidze ▼ G. Jarusevičius
- 72' ▲ Y. Kawachi ▼ K. Sakurai
- 72' ▲ M. Sato ▼ R. Ohori
- 74' ▲ Carlos Eduardo ▼ Cesinha
- 89' ▲ P. Kiselevskis ▼ I. Koshkosh
- 90'+4 M. Sato
- 90'+2 ▲ M. Andrejev ▼ V. Piliukaitis
- FT0-1
Đội hình
- 79S. Melashenko
- 55E. Juška ▼ 46'
- 21G. Nikonovas
- 77L. Pilibaitis
- 44A. Žulpa
- 75E. Stočkūnas
- 6K. Sakurai ▼ 72'
- 99G. Jarusevičius ▼ 72'
- 7R. Ohori ▼ 72'
- 23I. Koshkosh ▼ 89'
- 10Henrique Devens
Dự bị 9
- 3D. Malžinskas ▲ 46'
- 9O. Kobakhidze ▲ 72'
- 14Y. Kawachi ▲ 72'
- 45M. Sato ▲ 72'
- 20P. Kiselevskis ▲ 89'
- 8N. Klimavičius
- 12I. Kaškelevičius
- 22A. Levšin
- 94S. Moschin
- 55M. Bertašius
- 24K. Shults
- 5B. Šatkus
- 13N. Žebrauskas
- 4Lara
- 7D. Norvilas
- 6M. Ramanauskas
- 23V. Piliukaitis ▼ 90'
- 79V. Paulauskas ▼ 65'
- 18P. Srebalius ▼ 65'
- 49Cesinha ▼ 74'
Dự bị 9
- 10V. Magdušauskas ▲ 65'
- 9Jhonata ▲ 65'
- 31Carlos Eduardo ▲ 74'
- 17M. Andrejev ▲ 90'
- 1K. Smilingis
- 14E. Kirjanov
- 19V. Antužis
- 20K. Toleikis
- 11E. Smulkys
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu52
60Ghi được67
60Thủng lưới77
1.28Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai32